~わけにはいかない
Nghĩa: không thể làm vì đạo lý/lập trường/hoàn cảnh
Ví dụ 1
大事な会議なので、休むわけにはいかない。
Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ được.
Ví dụ 2
お客様の前で、そんなことを言うわけにはいかない。
Trước mặt khách hàng thì không thể nói điều như vậy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
không thể làm vì đạo lý/lập trường/hoàn cảnh
~わけにはいかない trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không thể làm vì đạo lý/lập trường/hoàn cảnh.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 8 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: không thể làm vì đạo lý/lập trường/hoàn cảnh
Ví dụ 1
大事な会議なので、休むわけにはいかない。
Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ được.
Ví dụ 2
お客様の前で、そんなことを言うわけにはいかない。
Trước mặt khách hàng thì không thể nói điều như vậy.
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.