~によって/による(原因)
do / bởi nguyên nhân
地震によって、多くの建物が壊れた。
Do động đất, nhiều tòa nhà bị phá hủy.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · Bài 05
Học 6 mục của Bài 05 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
do / bởi nguyên nhân
地震によって、多くの建物が壊れた。
Do động đất, nhiều tòa nhà bị phá hủy.
từ việc... mà / do... nên
この地域は桜が多いことから、『桜町』と呼ばれている。
Vì khu này nhiều hoa anh đào nên được gọi là 'Sakuramachi'.
vì đã rõ là... nên
もう大人なのだから、自分で責任を持ちなさい。
Vì đã là người lớn rồi nên hãy tự chịu trách nhiệm.
vì / do nguyên nhân
大雨のため、電車が遅れました。
Do mưa lớn, tàu bị chậm.
tại vì... mà kết quả xấu
雨のせいで、試合が中止になった。
Do trời mưa nên trận đấu bị hủy.
nhờ... mà có kết quả tốt
先生のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy/cô mà tôi đã đỗ kỳ thi.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.