~ためだ/ために(原因)
Nghĩa: vì / do nguyên nhân
Ví dụ 1
大雨のため、電車が遅れました。
Do mưa lớn, tàu bị chậm.
Ví dụ 2
事故のため、道が渋滞しています。
Do tai nạn nên đường đang ùn tắc.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
vì / do nguyên nhân
~ためだ/ために(原因) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vì / do nguyên nhân.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 5 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: vì / do nguyên nhân
Ví dụ 1
大雨のため、電車が遅れました。
Do mưa lớn, tàu bị chậm.
Ví dụ 2
事故のため、道が渋滞しています。
Do tai nạn nên đường đang ùn tắc.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.