~によって(手段)
bằng / nhờ phương tiện hoặc phương pháp
インターネットによって、情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin thông qua Internet.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · 整理 B
Học 6 mục của 整理 B từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
bằng / nhờ phương tiện hoặc phương pháp
インターネットによって、情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin thông qua Internet.
bởi / do tác nhân trong câu bị động
この本は有名な作家によって書かれた。
Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
về / liên quan đến chủ đề
日本の文化について調べています。
Tôi đang tìm hiểu về văn hóa Nhật.
đối với / hướng tới đối tượng
先生の質問に対して、学生はすぐ答えた。
Học sinh lập tức trả lời câu hỏi của giáo viên.
đối với...
外国人にとって、敬語は難しい。
Đối với người nước ngoài, kính ngữ là phần khó.
với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa
教師として、学生を最後まで支えたい。
Với tư cách giáo viên, tôi muốn hỗ trợ học sinh đến cùng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.