Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N3

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3: nghĩa và ví dụ

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3

1.119 mục · Trang 23/23

きっと

Chắc chắn

明日はきっと晴れる。

Ngày mai chắc chắn sẽ nắng.

とりあえず

Trước mắt, trước hết

とりあえずビール。

Trước mắt cứ cho bia đã.

少々

しょうしょう

Một chút (lịch sự)

少々お待ちください。

Vui lòng đợi một chút.

まさか

Không thể nào

まさか失敗するとは思わなかった。

Không thể ngờ là thất bại.

決して

けっして

Tuyệt đối không

決して忘れない。

Tuyệt đối không quên.

更に

さらに

Hơn nữa, thêm nữa

更に詳しく。

Chi tiết hơn nữa.

もしかしたら

Biết đâu, có lẽ

もしかしたら来ないかもしれない。

Biết đâu anh ấy không đến.

例えば

たとえば

Ví dụ

例えば、リンゴ。

Ví dụ như táo.

どんどん

Nhanh chóng, đều đặn

物価がどんどん上がる。

Giá cả tăng vù vù.

めったに

Hiếm khi

めったにないチャンス。

Cơ hội hiếm có.

少しも

すこしも

Một chút cũng không

少しも寒くない。

Không lạnh chút nào.

ずいぶん

Khá là, đáng kể

ずいぶん変わった。

Đã thay đổi đáng kể.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút