Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Kanji JLPT N4: chữ Hán trong từ vựng, cách đọc và ví dụ

Tra cứu các chữ Kanji thực sự xuất hiện trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180. Mỗi chữ đi cùng một từ đại diện, cách đọc từ, nghĩa và ví dụ khi có sẵn; đây là dữ liệu học của JLPT180, không tự nhận là danh sách Kanji chính thức của JLPT.

Danh sách kanji

792 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 16/16

Từ đại diện: 短縮

Cách đọc từ: たんしゅく

Nghĩa từ: rút ngắn

「短縮」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'短縮' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 修理

Cách đọc từ: しゅうり

Nghĩa từ: sửa chữa

「修理」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'修理' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 充電

Cách đọc từ: じゅうでん

Nghĩa từ: sạc điện

「充電」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'充電' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 削除

Cách đọc từ: さくじょ

Nghĩa từ: xóa bỏ

「削除」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'削除' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 削除

Cách đọc từ: さくじょ

Nghĩa từ: xóa bỏ

「削除」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'削除' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 印刷

Cách đọc từ: いんさつ

Nghĩa từ: in ấn

「印刷」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'印刷' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: コピー用紙

Cách đọc từ: コピーようし

Nghĩa từ: giấy copy

「コピー用紙」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'コピー用紙' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 簡単

Cách đọc từ: かんたん

Nghĩa từ: đơn giản; dễ

「簡単」はN4でよく出る表現です。

'簡単' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

Từ đại diện: 簡単

Cách đọc từ: かんたん

Nghĩa từ: đơn giản; dễ

「簡単」はN4でよく出る表現です。

'簡単' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

Từ đại diện: 一般

Cách đọc từ: いっぱん

Nghĩa từ: chung; phổ thông; thông thường

「一般」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'一般' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 寂しい

Cách đọc từ: さびしい

Nghĩa từ: cô đơn; vắng vẻ

「寂しい」はN4でよく出る表現です。

'寂しい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

Từ đại diện: 嬉しい

Cách đọc từ: うれしい

Nghĩa từ: vui; mừng

「嬉しい」はN4でよく出る表現です。

'嬉しい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

Từ đại diện: 参加

Cách đọc từ: さんか

Nghĩa từ: tham gia

「参加」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'参加' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 欠席

Cách đọc từ: けっせき

Nghĩa từ: vắng mặt

「欠席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'欠席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 大雨

Cách đọc từ: おおあめ

Nghĩa từ: mưa lớn

「大雨」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'大雨' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 大雪

Cách đọc từ: おおゆき

Nghĩa từ: tuyết lớn

「大雪」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'大雪' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 洪水

Cách đọc từ: こうずい

Nghĩa từ: lũ lụt

「洪水」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'洪水' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 災害

Cách đọc từ: さいがい

Nghĩa từ: thiên tai; thảm họa

「災害」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'災害' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 避難

Cách đọc từ: ひなん

Nghĩa từ: sơ tán; lánh nạn

「避難」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'避難' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 避難

Cách đọc từ: ひなん

Nghĩa từ: sơ tán; lánh nạn

「避難」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'避難' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 揺れる

Cách đọc từ: ゆれる

Nghĩa từ: rung; lắc

この場面では「揺れる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '揺れる'.

Từ đại diện: 流す

Cách đọc từ: ながす

Nghĩa từ: xả; cho chảy; phát

この場面では「流す」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '流す'.

Từ đại diện: 最新

Cách đọc từ: さいしん

Nghĩa từ: mới nhất

「最新」はN4でよく出る表現です。

'最新' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

Từ đại diện: 未来

Cách đọc từ: みらい

Nghĩa từ: tương lai

「未来」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'未来' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 突然

Cách đọc từ: とつぜん

Nghĩa từ: đột nhiên

「突然」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。

Khi dùng '突然', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.

Từ đại diện: 減少

Cách đọc từ: げんしょう

Nghĩa từ: sự giảm đi

「減少」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'減少' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 影響

Cách đọc từ: えいきょう

Nghĩa từ: ảnh hưởng

「影響」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'影響' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 影響

Cách đọc từ: えいきょう

Nghĩa từ: ảnh hưởng

「影響」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'影響' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 効果

Cách đọc từ: こうか

Nghĩa từ: hiệu quả; tác dụng

「効果」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'効果' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 役に立つ

Cách đọc từ: やくにたつ

Nghĩa từ: có ích; hữu dụng

この場面では「役に立つ」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '役に立つ'.

Từ đại diện: 比較

Cách đọc từ: ひかく

Nghĩa từ: so sánh

「比較」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'比較' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 比較

Cách đọc từ: ひかく

Nghĩa từ: so sánh

「比較」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'比較' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 選択

Cách đọc từ: せんたく

Nghĩa từ: lựa chọn

「選択」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'選択' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 判断

Cách đọc từ: はんだん

Nghĩa từ: phán đoán; quyết định dựa trên suy xét

「判断」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'判断' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 必要事項

Cách đọc từ: ひつようじこう

Nghĩa từ: mục/thông tin cần thiết

「必要事項」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'必要事項' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 対象

Cách đọc từ: たいしょう

Nghĩa từ: đối tượng; mục tiêu áp dụng

「対象」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'対象' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 周囲

Cách đọc từ: しゅうい

Nghĩa từ: xung quanh; vùng quanh

「周囲」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'周囲' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 平均

Cách đọc từ: へいきん

Nghĩa từ: trung bình

「平均」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'平均' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 進む

Cách đọc từ: すすむ

Nghĩa từ: tiến lên; tiến triển

この場面では「進む」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '進む'.

Từ đại diện: 準備

Cách đọc từ: じゅんび

Nghĩa từ: sự chuẩn bị

「準備」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'準備' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 放課後

Cách đọc từ: ほうかご

Nghĩa từ: Sau giờ học, sau khi tan trường

放課後(ほうかご)に友達(ともだち)と遊(あそ)びに行(い)きます。

Sau giờ học, tôi đi chơi với bạn bè.

Từ đại diện: 低くないです

Cách đọc từ: ひくくないです

Nghĩa từ: Không thấp

この棚(たな)は低(ひく)くないです。私(わたし)にはちょうどいい高(たか)さです。

Cái kệ này không thấp. Nó có độ cao vừa phải với tôi.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...