観
Từ đại diện: 観光
Cách đọc từ: かんこう
Nghĩa từ: tham quan du lịch
「観光」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'観光' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N4
Tra cứu các chữ Kanji thực sự xuất hiện trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180. Mỗi chữ đi cùng một từ đại diện, cách đọc từ, nghĩa và ví dụ khi có sẵn; đây là dữ liệu học của JLPT180, không tự nhận là danh sách Kanji chính thức của JLPT.
792 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 15/16
Từ đại diện: 観光
Cách đọc từ: かんこう
Nghĩa từ: tham quan du lịch
「観光」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'観光' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 観光
Cách đọc từ: かんこう
Nghĩa từ: tham quan du lịch
「観光」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'観光' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 宿泊
Cách đọc từ: しゅくはく
Nghĩa từ: việc lưu trú
「宿泊」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'宿泊' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 宿泊
Cách đọc từ: しゅくはく
Nghĩa từ: việc lưu trú
「宿泊」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'宿泊' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 満席
Cách đọc từ: まんせき
Nghĩa từ: hết chỗ; đầy ghế
「満席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'満席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 商品
Cách đọc từ: しょうひん
Nghĩa từ: sản phẩm; hàng hóa
「商品」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'商品' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 価格
Cách đọc từ: かかく
Nghĩa từ: giá cả
「価格」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'価格' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 費用
Cách đọc từ: ひよう
Nghĩa từ: chi phí
「費用」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'費用' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 有料
Cách đọc từ: ゆうりょう
Nghĩa từ: có phí; mất tiền
「有料」はN4でよく出る表現です。
'有料' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
Từ đại diện: 半額
Cách đọc từ: はんがく
Nghĩa từ: nửa giá
「半額」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'半額' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 税別
Cách đọc từ: ぜいべつ
Nghĩa từ: chưa gồm thuế
「税別」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'税別' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 支払い
Cách đọc từ: しはらい
Nghĩa từ: việc thanh toán
「支払い」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'支払い' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 配達
Cách đọc từ: はいたつ
Nghĩa từ: giao hàng
「配達」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'配達' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 荷物
Cách đọc từ: にもつ
Nghĩa từ: hành lý; kiện hàng
「荷物」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'荷物' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 包装
Cách đọc từ: ほうそう
Nghĩa từ: đóng gói; bao bì
「包装」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'包装' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 在庫
Cách đọc từ: ざいこ
Nghĩa từ: hàng tồn kho; hàng có sẵn
「在庫」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'在庫' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 列
Cách đọc từ: れつ
Nghĩa từ: hàng; dòng người
「列」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'列' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 受付票
Cách đọc từ: うけつけひょう
Nghĩa từ: phiếu tiếp nhận
「受付票」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'受付票' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 診察券
Cách đọc từ: しんさつけん
Nghĩa từ: thẻ khám bệnh
「診察券」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'診察券' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 保険
Cách đọc từ: ほけん
Nghĩa từ: bảo hiểm
「保険」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'保険' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 症状
Cách đọc từ: しょうじょう
Nghĩa từ: triệu chứng
「症状」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'症状' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 症状
Cách đọc từ: しょうじょう
Nghĩa từ: triệu chứng
「症状」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'症状' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 頭痛
Cách đọc từ: ずつう
Nghĩa từ: đau đầu
「頭痛」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'頭痛' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 頭痛
Cách đọc từ: ずつう
Nghĩa từ: đau đầu
「頭痛」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'頭痛' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 腹痛
Cách đọc từ: ふくつう
Nghĩa từ: đau bụng
「腹痛」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'腹痛' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 吐き気
Cách đọc từ: はきけ
Nghĩa từ: buồn nôn
「吐き気」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'吐き気' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 鼻水
Cách đọc từ: はなみず
Nghĩa từ: nước mũi
「鼻水」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'鼻水' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 薬局
Cách đọc từ: やっきょく
Nghĩa từ: hiệu thuốc
「薬局」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'薬局' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 薬局
Cách đọc từ: やっきょく
Nghĩa từ: hiệu thuốc
「薬局」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'薬局' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 処方箋
Cách đọc từ: しょほうせん
Nghĩa từ: đơn thuốc
「処方箋」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'処方箋' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 処方箋
Cách đọc từ: しょほうせん
Nghĩa từ: đơn thuốc
「処方箋」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'処方箋' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 薬を飲む
Cách đọc từ: くすりをのむ
Nghĩa từ: uống thuốc
この場面では「薬を飲む」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '薬を飲む'.
Từ đại diện: 塗る
Cách đọc từ: ぬる
Nghĩa từ: bôi; thoa; sơn
この場面では「塗る」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '塗る'.
Từ đại diện: 治る
Cách đọc từ: なおる
Nghĩa từ: khỏi bệnh; được sửa
この場面では「治る」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '治る'.
Hán Việt: HUYẾT
Từ đại diện: 血
Cách đọc từ: ち
Nghĩa từ: Máu
血(ち)が出(で)る。
Chảy máu.
Từ đại diện: 血液
Cách đọc từ: けつえき
Nghĩa từ: máu; huyết dịch
「血液」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'血液' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 血圧
Cách đọc từ: けつあつ
Nghĩa từ: huyết áp
「血圧」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'血圧' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 看護師
Cách đọc từ: かんごし
Nghĩa từ: y tá; điều dưỡng
「看護師」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'看護師' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 参考書
Cách đọc từ: さんこうしょ
Nghĩa từ: sách tham khảo
「参考書」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'参考書' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 問題
Cách đọc từ: もんだい
Nghĩa từ: vấn đề; câu hỏi
「問題」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'問題' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 解答
Cách đọc từ: かいとう
Nghĩa từ: đáp án; câu trả lời
「解答」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'解答' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 暗記
Cách đọc từ: あんき
Nghĩa từ: học thuộc lòng
「暗記」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'暗記' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 練習問題
Cách đọc từ: れんしゅうもんだい
Nghĩa từ: bài tập luyện tập
「練習問題」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'練習問題' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 試験会場
Cách đọc từ: しけんかいじょう
Nghĩa từ: địa điểm thi
「試験会場」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'試験会場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 結果
Cách đọc từ: けっか
Nghĩa từ: kết quả
「結果」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'結果' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 掲示板
Cách đọc từ: けいじばん
Nghĩa từ: bảng thông báo
「掲示板」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'掲示板' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 表示
Cách đọc từ: ひょうじ
Nghĩa từ: hiển thị
「表示」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'表示' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 掲示板
Cách đọc từ: けいじばん
Nghĩa từ: bảng thông báo
「掲示板」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'掲示板' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 期限
Cách đọc từ: きげん
Nghĩa từ: hạn; thời hạn
「期限」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'期限' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ đại diện: 締切
Cách đọc từ: しめきり
Nghĩa từ: hạn chót
「締切」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'締切' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.