Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Kanji JLPT N4: chữ Hán trong từ vựng, cách đọc và ví dụ

Tra cứu các chữ Kanji thực sự xuất hiện trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180. Mỗi chữ đi cùng một từ đại diện, cách đọc từ, nghĩa và ví dụ khi có sẵn; đây là dữ liệu học của JLPT180, không tự nhận là danh sách Kanji chính thức của JLPT.

Danh sách kanji

792 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 14/16

Từ đại diện: 改札

Cách đọc từ: かいさつ

Nghĩa từ: cổng soát vé

「改札」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'改札' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 改訂する

Cách đọc từ: かいていする

Nghĩa từ: sửa đổi, tái bản

この教科書は来年改訂されます。

Giáo trình này sẽ được sửa đổi/tái bản năm sau.

Từ đại diện: 活動

Cách đọc từ: かつどう

Nghĩa từ: hoạt động

ボランティア活動に参加します。

Tôi tham gia hoạt động tình nguyện.

Từ đại diện: 頑張る

Cách đọc từ: がんばる

Nghĩa từ: cố gắng

試験まで一生懸命頑張ります。

Tôi sẽ cố gắng hết sức đến kỳ thi.

Từ đại diện: 出張

Cách đọc từ: しゅっちょう

Nghĩa từ: công tác

「出張」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'出張' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: お礼

Cách đọc từ: おれい

Nghĩa từ: lời cảm ơn; quà cảm ơn

お世話になった方にお礼を言いました。

Tôi đã nói lời cảm ơn với người đã giúp đỡ mình.

Từ đại diện: 参る

Cách đọc từ: まいる

Nghĩa từ: đi, đến; khiêm nhường

明日の三時にそちらへ参ります。

Ngày mai lúc 3 giờ tôi xin đến chỗ anh/chị.

Từ đại diện: 拝啓

Cách đọc từ: はいけい

Nghĩa từ: kính gửi (đầu thư)

手紙の初めに拝啓と書きます。

Ở đầu thư viết 'kính gửi'.

Hán Việt:

Từ đại diện:

Cách đọc từ: わたくし

Nghĩa từ: tôi (trang trọng/khiêm nhường)

私はグエンと申します。

Tôi tên là Nguyen ạ.

Từ đại diện: 郊外

Cách đọc từ: こうがい

Nghĩa từ: ngoại ô

私は町の郊外に住んでいます。

Tôi sống ở ngoại ô thị trấn.

Từ đại diện: 再来週

Cách đọc từ: さらいしゅう

Nghĩa từ: tuần sau nữa

再来週、東京へ参ります。

Tuần sau nữa tôi sẽ đi Tokyo ạ.

Từ đại diện: 半年

Cách đọc từ: はんとし

Nghĩa từ: nửa năm

日本へ来てから半年たちました。

Đã nửa năm từ khi tôi đến Nhật.

Từ đại diện: 最新

Cách đọc từ: さいしん

Nghĩa từ: mới nhất

「最新」はN4でよく出る表現です。

'最新' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

Từ đại diện: 緊張する

Cách đọc từ: きんちょうする

Nghĩa từ: căng thẳng

大勢の前で話すので、緊張しています。

Vì nói trước nhiều người nên tôi đang căng thẳng.

Từ đại diện: 放送

Cách đọc từ: ほうそう

Nghĩa từ: phát thanh/phát sóng/thông báo loa

「放送」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'放送' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 放送

Cách đọc từ: ほうそう

Nghĩa từ: phát thanh/phát sóng/thông báo loa

「放送」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'放送' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 撮る

Cách đọc từ: とる

Nghĩa từ: chụp

旅行でたくさん写真を撮りました。

Tôi đã chụp nhiều ảnh trong chuyến du lịch.

Từ đại diện: 協力する

Cách đọc từ: きょうりょくする

Nghĩa từ: hợp tác

調査に協力していただいて、ありがとうございます。

Cảm ơn anh/chị đã hợp tác trong điều tra.

Từ đại diện: 感謝

Cách đọc từ: かんしゃ

Nghĩa từ: cảm ơn; biết ơn

「感謝」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'感謝' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 拝啓

Cách đọc từ: はいけい

Nghĩa từ: kính gửi (đầu thư)

手紙の初めに拝啓と書きます。

Ở đầu thư viết 'kính gửi'.

Từ đại diện: 迷惑をかける

Cách đọc từ: めいわくをかける

Nghĩa từ: làm phiền

皆様にご迷惑をかけて、申し訳ありません。

Tôi xin lỗi vì đã làm phiền quý vị.

Từ đại diện: 迷惑をかける

Cách đọc từ: めいわくをかける

Nghĩa từ: làm phiền

皆様にご迷惑をかけて、申し訳ありません。

Tôi xin lỗi vì đã làm phiền quý vị.

Từ đại diện: 敬具

Cách đọc từ: けいぐ

Nghĩa từ: kính thư (cuối thư)

手紙の最後に敬具と書きます。

Ở cuối thư viết 'kính thư'.

Từ đại diện: 窓口

Cách đọc từ: まどぐち

Nghĩa từ: quầy giao dịch; cửa tiếp nhận

「窓口」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'窓口' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 記入

Cách đọc từ: きにゅう

Nghĩa từ: việc điền vào biểu mẫu

「記入」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'記入' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 提出

Cách đọc từ: ていしゅつ

Nghĩa từ: việc nộp

「提出」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'提出' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 確認

Cách đọc từ: かくにん

Nghĩa từ: sự xác nhận; kiểm tra lại

「確認」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'確認' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 資料

Cách đọc từ: しりょう

Nghĩa từ: tài liệu

「資料」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'資料' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 変更

Cách đọc từ: へんこう

Nghĩa từ: thay đổi; sửa đổi

「変更」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'変更' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 延期

Cách đọc từ: えんき

Nghĩa từ: hoãn lại

「延期」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'延期' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 延期

Cách đọc từ: えんき

Nghĩa từ: hoãn lại

「延期」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'延期' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 担当

Cách đọc từ: たんとう

Nghĩa từ: phụ trách

「担当」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'担当' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 上司

Cách đọc từ: じょうし

Nghĩa từ: cấp trên

「上司」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'上司' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 同僚

Cách đọc từ: どうりょう

Nghĩa từ: đồng nghiệp

「同僚」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'同僚' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 同僚

Cách đọc từ: どうりょう

Nghĩa từ: đồng nghiệp

「同僚」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'同僚' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 職員

Cách đọc từ: しょくいん

Nghĩa từ: nhân viên; cán bộ

「職員」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'職員' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 勤務

Cách đọc từ: きんむ

Nghĩa từ: làm việc; ca làm

「勤務」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'勤務' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 募集

Cách đọc từ: ぼしゅう

Nghĩa từ: tuyển; chiêu mộ

「募集」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'募集' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 条件

Cách đọc từ: じょうけん

Nghĩa từ: điều kiện

「条件」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'条件' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 警告

Cách đọc từ: けいこく

Nghĩa từ: cảnh báo

「警告」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'警告' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 降り場

Cách đọc từ: おりば

Nghĩa từ: nơi xuống xe/tàu

「降り場」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'降り場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 往復

Cách đọc từ: おうふく

Nghĩa từ: khứ hồi; đi và về

「往復」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'往復' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 各駅停車

Cách đọc từ: かくえきていしゃ

Nghĩa từ: tàu dừng mỗi ga

「各駅停車」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'各駅停車' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 交換

Cách đọc từ: こうかん

Nghĩa từ: đổi; trao đổi

「交換」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'交換' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 渋滞

Cách đọc từ: じゅうたい

Nghĩa từ: tắc đường

「渋滞」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'渋滞' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 渋滞

Cách đọc từ: じゅうたい

Nghĩa từ: tắc đường

「渋滞」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'渋滞' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 道路

Cách đọc từ: どうろ

Nghĩa từ: đường bộ

「道路」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'道路' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 高速道路

Cách đọc từ: こうそくどうろ

Nghĩa từ: đường cao tốc

「高速道路」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'高速道路' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 判断

Cách đọc từ: はんだん

Nghĩa từ: phán đoán; quyết định dựa trên suy xét

「判断」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'判断' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ đại diện: 歩道

Cách đọc từ: ほどう

Nghĩa từ: vỉa hè; đường đi bộ

「歩道」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'歩道' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...