Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 28/29

影響する

えいきょうする

ảnh hưởng

この場面では「影響する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '影響する'.

効果

こうか

hiệu quả; tác dụng

「効果」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'効果' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

効果がある

こうかがある

có hiệu quả

この場面では「効果がある」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '効果がある'.

役に立つ

やくにたつ

có ích; hữu dụng

この場面では「役に立つ」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '役に立つ'.

比べる

くらべる

so sánh

この場面では「比べる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '比べる'.

比較

ひかく

so sánh

「比較」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'比較' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

比較する

ひかくする

so sánh

この場面では「比較する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '比較する'.

選択

せんたく

lựa chọn

「選択」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'選択' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

選択する

せんたくする

lựa chọn

この場面では「選択する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '選択する'.

決定

けってい

quyết định

「決定」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'決定' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

決定する

けっていする

quyết định

この場面では「決定する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '決定する'.

判断

はんだん

phán đoán; quyết định dựa trên suy xét

「判断」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'判断' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

判断する

はんだんする

phán đoán; đánh giá

この場面では「判断する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '判断する'.

希望する

きぼうする

mong muốn; hy vọng

この場面では「希望する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '希望する'.

希望者

きぼうしゃ

người có nguyện vọng; người đăng ký muốn

「希望者」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'希望者' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

必要事項

ひつようじこう

mục/thông tin cần thiết

「必要事項」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'必要事項' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

注意事項

ちゅういじこう

điều cần chú ý

「注意事項」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'注意事項' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

対象

たいしょう

đối tượng; mục tiêu áp dụng

「対象」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'対象' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

対象者

たいしょうしゃ

người thuộc đối tượng

「対象者」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'対象者' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

全員

ぜんいん

tất cả mọi người

「全員」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'全員' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

全体

ぜんたい

toàn thể; toàn bộ

「全体」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'全体' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

部分

ぶぶん

bộ phận; phần

「部分」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'部分' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

中心

ちゅうしん

trung tâm; chính giữa

「中心」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'中心' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

周囲

しゅうい

xung quanh; vùng quanh

「周囲」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'周囲' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

以外

いがい

ngoài ra; ngoại trừ

「以外」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'以外' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

以内

いない

trong vòng; không quá

「以内」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'以内' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

未満

みまん

chưa đến; dưới

「未満」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'未満' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

やく

khoảng; xấp xỉ

「約」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'約' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

およそ

khoảng; xấp xỉ

「およそ」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。

Khi dùng 'およそ', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.

平均

へいきん

trung bình

「平均」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'平均' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

割合

わりあい

tỉ lệ

「割合」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'割合' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

増加

ぞうか

sự tăng lên

「増加」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'増加' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

増加する

ぞうかする

tăng lên

この場面では「増加する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '増加する'.

減少

げんしょう

sự giảm đi

「減少」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'減少' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

減少する

げんしょうする

giảm đi

この場面では「減少する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '減少する'.

増やす

ふやす

làm tăng; tăng thêm

この場面では「増やす」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '増やす'.

減らす

へらす

làm giảm

この場面では「減らす」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '減らす'.

変化

へんか

sự thay đổi

「変化」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'変化' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

変化する

へんかする

thay đổi

この場面では「変化する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '変化する'.

成長

せいちょう

sự trưởng thành; phát triển

「成長」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'成長' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

成長する

せいちょうする

trưởng thành; phát triển

この場面では「成長する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '成長する'.

進む

すすむ

tiến lên; tiến triển

この場面では「進む」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '進む'.

進める

すすめる

tiến hành; thúc đẩy

この場面では「進める」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '進める'.

続き

つづき

phần tiếp theo

「続き」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'続き' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

途中

とちゅう

giữa đường; đang giữa chừng

「途中」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'途中' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

間接

かんせつ

gián tiếp

「間接」はN4でよく出る表現です。

'間接' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

別々

べつべつ

riêng biệt; từng cái riêng

「別々」はN4でよく出る表現です。

'別々' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

別に

べつに

riêng; không đặc biệt

「別に」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。

Khi dùng '別に', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.

同時に

どうじに

đồng thời; cùng lúc

「同時に」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。

Khi dùng '同時に', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.

順に

じゅんに

theo thứ tự

「順に」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。

Khi dùng '順に', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...