Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 26/29

表示する

ひょうじする

hiển thị

この場面では「表示する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '表示する'.

印刷

いんさつ

in ấn

「印刷」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'印刷' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

印刷する

いんさつする

in

この場面では「印刷する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '印刷する'.

コピー用紙

コピーようし

giấy copy

「コピー用紙」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'コピー用紙' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

使い方

つかいかた

cách dùng

「使い方」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'使い方' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

問題

もんだい

vấn đề; câu hỏi

「問題」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'問題' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

問題が起きる

もんだいがおきる

xảy ra vấn đề

この場面では「問題が起きる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '問題が起きる'.

解決

かいけつ

giải quyết

「解決」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'解決' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

解決する

かいけつする

giải quyết

この場面では「解決する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '解決する'.

相談

そうだん

trao đổi; tư vấn

「相談」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'相談' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

質問

しつもん

câu hỏi

「質問」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'質問' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

答え

こたえ

câu trả lời; đáp án

「答え」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'答え' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

簡単

かんたん

đơn giản; dễ

「簡単」はN4でよく出る表現です。

'簡単' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

便利

べんり

tiện lợi

「便利」はN4でよく出る表現です。

'便利' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

不便

ふべん

bất tiện

「不便」はN4でよく出る表現です。

'不便' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

大切

たいせつ

quan trọng; quý trọng

「大切」はN4でよく出る表現です。

'大切' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

重要

じゅうよう

quan trọng

「重要」はN4でよく出る表現です。

'重要' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

自由

じゆう

tự do

「自由」はN4でよく出る表現です。

'自由' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

普通

ふつう

bình thường; thông thường

「普通」はN4でよく出る表現です。

'普通' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

一般

いっぱん

chung; phổ thông; thông thường

「一般」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'一般' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

寂しい

さびしい

cô đơn; vắng vẻ

「寂しい」はN4でよく出る表現です。

'寂しい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

嬉しい

うれしい

vui; mừng

「嬉しい」はN4でよく出る表現です。

'嬉しい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

楽しい

たのしい

vui; thú vị

「楽しい」はN4でよく出る表現です。

'楽しい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

親切

しんせつ

tốt bụng; tử tế

「親切」はN4でよく出る表現です。

'親切' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

失礼

しつれい

thất lễ; xin phép

「失礼」はN4でよく出る表現です。

'失礼' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

失礼する

しつれいする

thất lễ; xin phép rời đi/vào

この場面では「失礼する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '失礼する'.

遠慮

えんりょ

ngại; khách sáo; kiềm chế

「遠慮」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'遠慮' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

遠慮する

えんりょする

ngại; khách sáo; kiềm chế

この場面では「遠慮する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '遠慮する'.

遠慮しないでください

えんりょしないでください

xin đừng ngại

「遠慮しないでください」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'遠慮しないでください' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

感謝

かんしゃ

cảm ơn; biết ơn

「感謝」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'感謝' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

招待

しょうたい

mời; lời mời

「招待」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'招待' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

参加

さんか

tham gia

「参加」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'参加' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

参加する

さんかする

tham gia

この場面では「参加する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '参加する'.

欠席

けっせき

vắng mặt

「欠席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'欠席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

欠席する

けっせきする

vắng mặt

この場面では「欠席する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '欠席する'.

出席

しゅっせき

có mặt; tham dự

「出席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'出席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

相談相手

そうだんあいて

người để trao đổi/tư vấn

「相談相手」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'相談相手' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

大雨

おおあめ

mưa lớn

「大雨」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'大雨' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

大雪

おおゆき

tuyết lớn

「大雪」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'大雪' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

洪水

こうずい

lũ lụt

「洪水」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'洪水' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

災害

さいがい

thiên tai; thảm họa

「災害」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'災害' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

避難

ひなん

sơ tán; lánh nạn

「避難」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'避難' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

避難する

ひなんする

sơ tán; lánh nạn

この場面では「避難する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '避難する'.

揺れる

ゆれる

rung; lắc

この場面では「揺れる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '揺れる'.

倒す

たおす

làm đổ; đánh bại

この場面では「倒す」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '倒す'.

流れる

ながれる

chảy; trôi; được phát

この場面では「流れる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '流れる'.

流す

ながす

xả; cho chảy; phát

この場面では「流す」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '流す'.

燃やす

もやす

đốt

この場面では「燃やす」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '燃やす'.

消す

けす

tắt; xóa

この場面では「消す」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '消す'.

知らせ

しらせ

tin báo; thông báo

「知らせ」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'知らせ' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...