Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 25/29

解説

かいせつ

giải thích; lời giải

「解説」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'解説' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

解説する

かいせつする

giải thích; bình giải

この場面では「解説する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '解説する'.

復習

ふくしゅう

ôn lại

「復習」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'復習' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

予習

よしゅう

chuẩn bị bài trước

「予習」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'予習' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

暗記

あんき

học thuộc lòng

「暗記」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'暗記' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

暗記する

あんきする

học thuộc lòng

この場面では「暗記する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '暗記する'.

練習問題

れんしゅうもんだい

bài tập luyện tập

「練習問題」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'練習問題' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

試験会場

しけんかいじょう

địa điểm thi

「試験会場」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'試験会場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

受験

じゅけん

dự thi

「受験」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'受験' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

受験する

じゅけんする

dự thi

この場面では「受験する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '受験する'.

合格

ごうかく

đỗ; đạt

「合格」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'合格' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

不合格

ふごうかく

trượt; không đạt

「不合格」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'不合格' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

失敗

しっぱい

thất bại; lỗi

「失敗」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'失敗' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

成功

せいこう

thành công

「成功」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'成功' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

点数

てんすう

điểm số

「点数」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'点数' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

結果

けっか

kết quả

「結果」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'結果' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

発表

はっぴょう

phát biểu; công bố

「発表」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'発表' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

発表する

はっぴょうする

phát biểu; công bố

この場面では「発表する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '発表する'.

掲示板

けいじばん

bảng thông báo

「掲示板」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'掲示板' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

配る

くばる

phát; phân phát

この場面では「配る」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '配る'.

配布

はいふ

phân phát tài liệu

「配布」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'配布' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

配布する

はいふする

phân phát

この場面では「配布する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '配布する'.

提出期限

ていしゅつきげん

hạn nộp

「提出期限」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'提出期限' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

締切

しめきり

hạn chót

「締切」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'締切' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

期限

きげん

hạn; thời hạn

「期限」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'期限' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

期間

きかん

khoảng thời gian; kỳ hạn

「期間」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'期間' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

延長

えんちょう

gia hạn; kéo dài

「延長」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'延長' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

延長する

えんちょうする

gia hạn; kéo dài

この場面では「延長する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '延長する'.

短縮

たんしゅく

rút ngắn

「短縮」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'短縮' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

短縮する

たんしゅくする

rút ngắn

この場面では「短縮する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '短縮する'.

故障

こしょう

hỏng hóc; sự cố máy móc

「故障」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'故障' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

故障する

こしょうする

bị hỏng; gặp sự cố

この場面では「故障する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '故障する'.

修理

しゅうり

sửa chữa

「修理」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'修理' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

修理する

しゅうりする

sửa chữa

この場面では「修理する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '修理する'.

修理代

しゅうりだい

tiền sửa chữa

「修理代」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'修理代' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

電池

でんち

pin

「電池」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'電池' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

充電

じゅうでん

sạc điện

「充電」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'充電' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

充電する

じゅうでんする

sạc điện

この場面では「充電する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '充電する'.

電源を入れる

でんげんをいれる

bật điện; bật máy

この場面では「電源を入れる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '電源を入れる'.

電源を切る

でんげんをきる

tắt điện; tắt máy

この場面では「電源を切る」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '電源を切る'.

画面

がめん

màn hình

「画面」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'画面' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

操作する

そうさする

thao tác; vận hành

この場面では「操作する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '操作する'.

設定

せってい

cài đặt; thiết lập

「設定」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'設定' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

設定する

せっていする

cài đặt; thiết lập

この場面では「設定する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '設定する'.

保存

ほぞん

lưu; bảo quản

「保存」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'保存' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

保存する

ほぞんする

lưu; bảo quản

この場面では「保存する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '保存する'.

削除

さくじょ

xóa bỏ

「削除」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'削除' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

削除する

さくじょする

xóa bỏ

この場面では「削除する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '削除する'.

入力

にゅうりょく

nhập dữ liệu

「入力」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'入力' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

表示

ひょうじ

hiển thị

「表示」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'表示' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...