Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 24/29

包装

ほうそう

đóng gói; bao bì

「包装」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'包装' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

包装する

ほうそうする

đóng gói

この場面では「包装する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '包装する'.

はこ

hộp

「箱」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'箱' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

在庫

ざいこ

hàng tồn kho; hàng có sẵn

「在庫」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'在庫' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

売り切れ

うりきれ

hết hàng

「売り切れ」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'売り切れ' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

売り切れる

うりきれる

bán hết; hết hàng

この場面では「売り切れる」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '売り切れる'.

れつ

hàng; dòng người

「列」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'列' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

順番

じゅんばん

thứ tự; lượt

「順番」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'順番' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

利用

りよう

sử dụng

「利用」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'利用' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

営業する

えいぎょうする

kinh doanh; mở cửa hoạt động

この場面では「営業する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '営業する'.

定休日

ていきゅうび

ngày nghỉ cố định

「定休日」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'定休日' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

営業時間

えいぎょうじかん

giờ mở cửa/hoạt động

「営業時間」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'営業時間' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

受付票

うけつけひょう

phiếu tiếp nhận

「受付票」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'受付票' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

診察券

しんさつけん

thẻ khám bệnh

「診察券」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'診察券' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

保険証

ほけんしょう

thẻ bảo hiểm

「保険証」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'保険証' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

保険

ほけん

bảo hiểm

「保険」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'保険' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

診察

しんさつ

khám bệnh

「診察」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'診察' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

診察する

しんさつする

khám bệnh

この場面では「診察する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '診察する'.

症状

しょうじょう

triệu chứng

「症状」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'症状' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

体調

たいちょう

tình trạng sức khỏe

「体調」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'体調' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

気分

きぶん

cảm giác; tâm trạng; tình trạng người

「気分」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'気分' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

熱中症

ねっちゅうしょう

say nắng/sốc nhiệt

「熱中症」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'熱中症' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

頭痛

ずつう

đau đầu

「頭痛」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'頭痛' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

腹痛

ふくつう

đau bụng

「腹痛」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'腹痛' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

吐き気

はきけ

buồn nôn

「吐き気」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'吐き気' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

鼻水

はなみず

nước mũi

「鼻水」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'鼻水' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

薬局

やっきょく

hiệu thuốc

「薬局」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'薬局' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

処方箋

しょほうせん

đơn thuốc

「処方箋」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'処方箋' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

薬を飲む

くすりをのむ

uống thuốc

この場面では「薬を飲む」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '薬を飲む'.

塗る

ぬる

bôi; thoa; sơn

この場面では「塗る」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '塗る'.

温める

あたためる

làm ấm; hâm nóng

この場面では「温める」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '温める'.

治る

なおる

khỏi bệnh; được sửa

この場面では「治る」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '治る'.

治す

なおす

chữa; sửa

この場面では「治す」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '治す'.

入院

にゅういん

nhập viện

「入院」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'入院' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

退院

たいいん

xuất viện

「退院」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'退院' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

健康診断

けんこうしんだん

khám sức khỏe định kỳ

「健康診断」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'健康診断' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

血液

けつえき

máu; huyết dịch

「血液」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'血液' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

血圧

けつあつ

huyết áp

「血圧」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'血圧' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

体温

たいおん

nhiệt độ cơ thể

「体温」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'体温' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

看護師

かんごし

y tá; điều dưỡng

「看護師」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'看護師' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

救急

きゅうきゅう

cấp cứu

「救急」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'救急' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

危険

きけん

nguy hiểm

「危険」はN4でよく出る表現です。

'危険' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

安心

あんしん

yên tâm

「安心」はN4でよく出る表現です。

'安心' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

心配

しんぱい

lo lắng

「心配」はN4でよく出る表現です。

'心配' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

科目

かもく

môn học

「科目」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'科目' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

教科書

きょうかしょ

sách giáo khoa

「教科書」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'教科書' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

参考書

さんこうしょ

sách tham khảo

「参考書」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'参考書' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

問題集

もんだいしゅう

sách bài tập; tập đề

「問題集」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'問題集' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

解答

かいとう

đáp án; câu trả lời

「解答」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'解答' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

解答する

かいとうする

trả lời; giải đáp

この場面では「解答する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '解答する'.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...