会議室
かいぎしつ
phòng họp
「会議室」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'会議室' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N4
Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 22/29
かいぎしつ
phòng họp
「会議室」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'会議室' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
めんせつ
phỏng vấn
「面接」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'面接' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
めんせつする
phỏng vấn
この場面では「面接する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '面接する'.
じきゅう
lương theo giờ
「時給」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'時給' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
けいけんする
trải nghiệm; có kinh nghiệm
この場面では「経験する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '経験する'.
たんとう
phụ trách
「担当」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'担当' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
たんとうする
phụ trách
この場面では「担当する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '担当する'.
じょうし
cấp trên
「上司」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'上司' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
どうりょう
đồng nghiệp
「同僚」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'同僚' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ぶちょう
trưởng phòng
「部長」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'部長' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しゃちょう
giám đốc công ty
「社長」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'社長' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しゃいん
nhân viên công ty
「社員」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'社員' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しょくいん
nhân viên; cán bộ
「職員」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'職員' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
きんむ
làm việc; ca làm
「勤務」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'勤務' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
きんむする
làm việc tại; phục vụ tại
この場面では「勤務する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '勤務する'.
ぼしゅう
tuyển; chiêu mộ
「募集」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'募集' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ぼしゅうする
tuyển; chiêu mộ
この場面では「募集する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '募集する'.
じょうけん
điều kiện
「条件」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'条件' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
きまり
quy định; điều đã định
「決まり」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'決まり' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
きょかする
cho phép
この場面では「許可する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '許可する'.
きんし
sự cấm
「禁止」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'禁止' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
きんしする
cấm
この場面では「禁止する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '禁止する'.
ちゅうい
chú ý; cảnh báo
「注意」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'注意' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
けいこく
cảnh báo
「警告」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'警告' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
けいこくする
cảnh báo
この場面では「警告する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '警告する'.
のりば
bến; nơi lên xe/tàu
「乗り場」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'乗り場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
おりば
nơi xuống xe/tàu
「降り場」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'降り場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かいさつ
cổng soát vé
「改札」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'改札' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かいさつぐち
cửa soát vé
「改札口」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'改札口' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かたみち
một chiều
「片道」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'片道' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
おうふく
khứ hồi; đi và về
「往復」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'往復' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しゅうてん
ga cuối; điểm cuối
「終点」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'終点' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しはつ
chuyến đầu; ga đầu
「始発」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'始発' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しゅうでん
chuyến tàu cuối
「終電」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'終電' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かくえきていしゃ
tàu dừng mỗi ga
「各駅停車」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'各駅停車' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
きゅうこう
tàu nhanh
「急行」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'急行' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
とっきゅう
tàu tốc hành đặc biệt
「特急」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'特急' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
のりかえ
chuyển tàu/xe
「乗り換え」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'乗り換え' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
のりかえる
chuyển tàu/xe
この場面では「乗り換える」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '乗り換える'.
つうか
đi qua; vượt qua
「通過」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'通過' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
つうかする
đi qua; vượt qua
この場面では「通過する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '通過する'.
じゅうたい
tắc đường
「渋滞」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'渋滞' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
じゅうたいする
bị tắc đường
この場面では「渋滞する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '渋滞する'.
こうつうじこ
tai nạn giao thông
「交通事故」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'交通事故' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ちえん
sự chậm trễ
「遅延」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'遅延' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ちえんする
bị chậm trễ
この場面では「遅延する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '遅延する'.
うんきゅう
ngừng chạy tàu/xe
「運休」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'運休' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
うんきゅうする
ngừng chạy
この場面では「運休する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '運休する'.
どうろ
đường bộ
「道路」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'道路' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
こうそくどうろ
đường cao tốc
「高速道路」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'高速道路' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.