Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 23/29

信号

しんごう

đèn tín hiệu; tín hiệu

「信号」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'信号' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

横断歩道

おうだんほどう

vạch qua đường

「横断歩道」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'横断歩道' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

歩道

ほどう

vỉa hè; đường đi bộ

「歩道」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'歩道' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

駐車場

ちゅうしゃじょう

bãi đỗ xe

「駐車場」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'駐車場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

駐車

ちゅうしゃ

đỗ xe

「駐車」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'駐車' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

駐車する

ちゅうしゃする

đỗ xe

この場面では「駐車する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '駐車する'.

駐輪場

ちゅうりんじょう

bãi đỗ xe đạp

「駐輪場」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'駐輪場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

旅行会社

りょこうがいしゃ

công ty du lịch

「旅行会社」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'旅行会社' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

観光

かんこう

tham quan du lịch

「観光」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'観光' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

観光する

かんこうする

tham quan du lịch

この場面では「観光する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '観光する'.

観光客

かんこうきゃく

khách du lịch

「観光客」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'観光客' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

宿泊

しゅくはく

việc lưu trú

「宿泊」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'宿泊' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

宿泊する

しゅくはくする

lưu trú; ở lại qua đêm

この場面では「宿泊する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '宿泊する'.

予約番号

よやくばんごう

mã đặt chỗ

「予約番号」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'予約番号' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

満席

まんせき

hết chỗ; đầy ghế

「満席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'満席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

空席

くうせき

ghế trống; chỗ trống

「空席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'空席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

座席

ざせき

chỗ ngồi

「座席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'座席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

指定席

していせき

ghế chỉ định

「指定席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'指定席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

自由席

じゆうせき

ghế tự do

「自由席」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'自由席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

到着

とうちゃく

sự đến nơi

「到着」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'到着' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

出発

しゅっぱつ

sự xuất phát

「出発」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'出発' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

出入口

でいりぐち

cửa ra vào

「出入口」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'出入口' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

案内所

あんないじょ

quầy/trạm hướng dẫn

「案内所」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'案内所' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

商品

しょうひん

sản phẩm; hàng hóa

「商品」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'商品' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

売り場

うりば

quầy bán hàng; khu bán

「売り場」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'売り場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

価格

かかく

giá cả

「価格」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'価格' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

料金

りょうきん

phí; tiền dịch vụ

「料金」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'料金' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

費用

ひよう

chi phí

「費用」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'費用' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

有料

ゆうりょう

có phí; mất tiền

「有料」はN4でよく出る表現です。

'有料' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

割引

わりびき

giảm giá

「割引」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'割引' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

割引する

わりびきする

giảm giá

この場面では「割引する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '割引する'.

半額

はんがく

nửa giá

「半額」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'半額' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

税込み

ぜいこみ

đã gồm thuế

「税込み」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'税込み' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

税別

ぜいべつ

chưa gồm thuế

「税別」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'税別' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

合計

ごうけい

tổng cộng

「合計」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'合計' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

合計する

ごうけいする

tính tổng cộng

この場面では「合計する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '合計する'.

現金

げんきん

tiền mặt

「現金」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'現金' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

支払い

しはらい

việc thanh toán

「支払い」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'支払い' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

支払う

しはらう

thanh toán; trả tiền

この場面では「支払う」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '支払う'.

会計

かいけい

thanh toán; quầy tính tiền

「会計」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'会計' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

返品

へんぴん

trả hàng

「返品」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'返品' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

返品する

へんぴんする

trả hàng

この場面では「返品する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '返品する'.

交換

こうかん

đổi; trao đổi

「交換」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'交換' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

交換する

こうかんする

đổi; trao đổi

この場面では「交換する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '交換する'.

注文

ちゅうもん

đặt hàng; gọi món

「注文」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'注文' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

注文する

ちゅうもんする

đặt hàng; gọi món

この場面では「注文する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '注文する'.

配達

はいたつ

giao hàng

「配達」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'配達' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

配達する

はいたつする

giao hàng

この場面では「配達する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '配達する'.

荷物

にもつ

hành lý; kiện hàng

「荷物」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'荷物' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

受け取る

うけとる

nhận lấy

この場面では「受け取る」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '受け取る'.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...