Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 21/29

ころ

thời, khoảng thời gian

子どものころ、よく祖父の家へ行きました。

Hồi nhỏ tôi thường đến nhà ông.

かなう

thành hiện thực

長い間の夢がかないました。

Ước mơ lâu năm đã thành hiện thực.

一言よろしいでしょうか

ひとことよろしいでしょうか

tôi xin nói một lời được không ạ?

一言よろしいでしょうか。皆様にお礼を申したいです。

Tôi xin nói một lời được không ạ? Tôi muốn cảm ơn quý vị.

協力する

きょうりょくする

hợp tác

Hán Việt: HIỆP LỰC

調査に協力していただいて、ありがとうございます。

Cảm ơn anh/chị đã hợp tác trong điều tra.

心から

こころから

từ tận đáy lòng

Hán Việt: TÂM

心から感謝しております。

Tôi xin cảm ơn từ tận đáy lòng.

感謝する

かんしゃする

cảm ơn, biết ơn

Hán Việt: CẢM TẠ

ご協力に心から感謝いたします。

Tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của anh/chị.

お礼

おれい

lời cảm ơn; quà cảm ơn

お世話になった方にお礼を言いました。

Tôi đã nói lời cảm ơn với người đã giúp đỡ mình.

拝啓

はいけい

kính gửi (đầu thư)

Hán Việt: BÁI KHẢI

手紙の初めに拝啓と書きます。

Ở đầu thư viết 'kính gửi'.

お元気でいらっしゃいますか

おげんきでいらっしゃいますか

anh/chị có khỏe không ạ?

Hán Việt: NGUYÊN KHÍ

先生、お元気でいらっしゃいますか。

Thầy/cô có khỏe không ạ?

迷惑をかける

めいわくをかける

làm phiền

Hán Việt: MÊ HOẶC

皆様にご迷惑をかけて、申し訳ありません。

Tôi xin lỗi vì đã làm phiền quý vị.

生かす

いかす

tận dụng, phát huy

Hán Việt: SINH

日本で学んだことを仕事に生かしたいです。

Tôi muốn tận dụng điều đã học ở Nhật vào công việc.

敬具

けいぐ

kính thư (cuối thư)

Hán Việt: KÍNH CỤ

手紙の最後に敬具と書きます。

Ở cuối thư viết 'kính thư'.

受付

うけつけ

quầy tiếp tân; lễ tân

「受付」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'受付' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

窓口

まどぐち

quầy giao dịch; cửa tiếp nhận

「窓口」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'窓口' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

申込書

もうしこみしょ

đơn đăng ký

「申込書」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'申込書' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

申込

もうしこみ

việc đăng ký; đơn đăng ký

「申込」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'申込' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

申し込む

もうしこむ

đăng ký; nộp đơn

この場面では「申し込む」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '申し込む'.

記入

きにゅう

việc điền vào biểu mẫu

「記入」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'記入' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

記入する

きにゅうする

điền vào; ghi vào

この場面では「記入する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '記入する'.

提出

ていしゅつ

việc nộp

「提出」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'提出' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

提出する

ていしゅつする

nộp

この場面では「提出する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '提出する'.

確認

かくにん

sự xác nhận; kiểm tra lại

「確認」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'確認' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

確認する

かくにんする

xác nhận; kiểm tra lại

この場面では「確認する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '確認する'.

連絡先

れんらくさき

thông tin liên lạc; nơi liên hệ

「連絡先」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'連絡先' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

連絡

れんらく

liên lạc; thông báo

「連絡」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'連絡' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

返事する

へんじする

trả lời; hồi âm

この場面では「返事する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '返事する'.

返信

へんしん

hồi âm; trả lời thư/tin nhắn

「返信」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'返信' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

返信する

へんしんする

hồi âm; trả lời thư/tin nhắn

この場面では「返信する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '返信する'.

案内

あんない

hướng dẫn; chỉ dẫn; thông báo

「案内」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'案内' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

案内する

あんないする

hướng dẫn; dẫn đường; thông báo

この場面では「案内する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '案内する'.

説明

せつめい

giải thích

「説明」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'説明' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

説明する

せつめいする

giải thích

この場面では「説明する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '説明する'.

資料

しりょう

tài liệu

「資料」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'資料' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

手続き

てつづき

thủ tục

「手続き」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'手続き' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

手続きをする

てつづきをする

làm thủ tục

この場面では「手続きをする」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '手続きをする'.

登録

とうろく

đăng ký; ghi danh

「登録」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'登録' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

登録する

とうろくする

đăng ký; ghi danh

この場面では「登録する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '登録する'.

変更

へんこう

thay đổi; sửa đổi

「変更」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'変更' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

変更する

へんこうする

thay đổi; sửa đổi

この場面では「変更する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '変更する'.

中止する

ちゅうしする

hủy; dừng lại

この場面では「中止する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '中止する'.

延期

えんき

hoãn lại

「延期」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'延期' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

延期する

えんきする

hoãn lại

この場面では「延期する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '延期する'.

都合

つごう

sự thuận tiện; tình hình cá nhân

「都合」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'都合' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

都合がいい

つごうがいい

thuận tiện; phù hợp lịch

「都合がいい」はN4でよく出る表現です。

'都合がいい' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

都合が悪い

つごうがわるい

không tiện; bận lịch

「都合が悪い」はN4でよく出る表現です。

'都合が悪い' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.

残業

ざんぎょう

làm thêm giờ

「残業」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'残業' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

残業する

ざんぎょうする

làm thêm giờ

この場面では「残業する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '残業する'.

出張

しゅっちょう

công tác

「出張」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'出張' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

出張する

しゅっちょうする

đi công tác

この場面では「出張する」という表現をよく使います。

Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '出張する'.

会議

かいぎ

cuộc họp

「会議」はN4の読解や聴解でよく見ます。

'会議' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...