そうですか
vậy à / ra là vậy
これは田中さんのです。そうですか。
Đây là của anh Tanaka. — Vậy à.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 2
Học 6 mục của Bài 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
vậy à / ra là vậy
これは田中さんのです。そうですか。
Đây là của anh Tanaka. — Vậy à.
N2 có nội dung, chủ sở hữu hoặc loại là N1
日本語の本を毎晩読みます。
Tối nào tôi cũng đọc sách tiếng Nhật.
là N1 hay N2
これは本ですか、辞書ですか。
Đây là sách hay là từ điển?
đúng vậy / không phải vậy
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
N này/N đó/N kia
この本は私のです。
Quyển sách này là của tôi.
cái này/cái đó/cái kia
これは誰の傘ですか。
Đây là ô của ai?
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.