Nの + 上/下/前/後ろ/中/外/隣/近く
vị trí tương đối so với N
本はかばんの中にあります。
Sách ở trong cặp.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 10
Học 5 mục của Bài 10 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
vị trí tương đối so với N
本はかばんの中にあります。
Sách ở trong cặp.
người hoặc động vật N ở địa điểm
田中さんは事務所にいます。
Anh/chị Tanaka ở văn phòng.
đồ vật, địa điểm hoặc sự vật N ở địa điểm
本は机の上にあります。
Sách ở trên bàn.
ở địa điểm có người hoặc động vật N
教室に学生がいます。
Trong phòng học có học sinh.
ở địa điểm có đồ vật, cây cối, địa điểm hoặc sự vật N
机の上に本があります。
Trên bàn có sách.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.