Số lượng + だけ/くらい・ぐらい
chỉ đúng số lượng đó / khoảng chừng số lượng đó
りんごを二つだけ買いました。
Tôi chỉ mua hai quả táo.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 11
Học 5 mục của Bài 11 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
chỉ đúng số lượng đó / khoảng chừng số lượng đó
りんごを二つだけ買いました。
Tôi chỉ mua hai quả táo.
tần suất bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian
一週間に三回日本語を勉強します。
Một tuần tôi học tiếng Nhật ba lần.
hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu
毎日二時間勉強します。
Mỗi ngày tôi học hai tiếng.
cách đếm số người
教室に学生が五人います。
Trong lớp có năm học sinh.
cách đếm đồ vật nói chung
りんごを三つ買いました。
Tôi đã mua ba quả táo.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.