お話
おはなし
câu chuyện, bài nói chuyện
先生のお話はとても面白かったです。
Bài nói chuyện của thầy/cô rất thú vị.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 21
Học 32 mục của Bài 21 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
32 mục hiển thị
おはなし
câu chuyện, bài nói chuyện
先生のお話はとても面白かったです。
Bài nói chuyện của thầy/cô rất thú vị.
công việc làm thêm
週末、レストランでアルバイトをしています。
Cuối tuần tôi đang làm thêm ở nhà hàng.
bài diễn thuyết
来週、日本語でスピーチをします。
Tuần sau tôi sẽ diễn thuyết bằng tiếng Nhật.
thiết kế
この服のデザインが好きです。
Tôi thích thiết kế của bộ quần áo này.
tin tức, bản tin
毎朝、ニュースを見ます。
Mỗi sáng tôi xem tin tức.
hài hước
山田さんはユーモアがあります。
Anh Yamada có khiếu hài hước.
giờ cao điểm
朝のラッシュは本当に大変です。
Giờ cao điểm buổi sáng thật sự vất vả.
こうつう
giao thông, đi lại
東京は交通が便利です。
Giao thông ở Tokyo tiện lợi.
だいとうりょう
tổng thống
ニュースで大統領の話を聞きました。
Tôi đã nghe câu chuyện/bài nói của tổng thống trên tin tức.
いけん
ý kiến
あなたの意見を聞きたいです。
Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.
せいじ
chính trị
父は政治のニュースをよく見ます。
Bố tôi thường xem tin tức chính trị.
しあい
trận đấu
昨日の試合はとても面白かったです。
Trận đấu hôm qua rất thú vị.
しゅしょう
thủ tướng
ニュースで首相のスピーチを聞きました。
Tôi đã nghe bài phát biểu của thủ tướng trên tin tức.
かつ
thắng
Hán Việt: THẮNG
昨日、私たちのチームが勝ちました。
Hôm qua đội chúng tôi đã thắng.
おもう
nghĩ
Hán Việt: TƯ
日本語の勉強は役に立つと思います。
Tôi nghĩ việc học tiếng Nhật có ích.
いう
nói
Hán Việt: NGÔN
先生は明日試験があると言いました。
Thầy/cô đã nói rằng ngày mai có kỳ thi.
まける
thua
Hán Việt: PHỤ
昨日の試合で負けました。
Tôi/đội đã thua trong trận đấu hôm qua.
たりる
đủ
お金は足りますか。
Tiền có đủ không?
chắc chắn, nhất định
田中さんはきっと来ると思います。
Tôi nghĩ anh Tanaka chắc chắn sẽ đến.
(không) ~ lắm
今日はそんなに寒くありません。
Hôm nay không lạnh đến thế.
tất nhiên
もちろん、手伝います。
Tất nhiên, tôi sẽ giúp.
たぶん
chắc, có thể
Hán Việt: ĐA PHÂN
多分、明日は雨です。
Có lẽ ngày mai trời mưa.
ほんとうに
thật sự
Hán Việt: BẢN ĐƯƠNG
この料理は本当においしいです。
Món này thật sự ngon.
lâu không gặp nhỉ
田中さん、しばらくですね。
Anh Tanaka, lâu không gặp nhỉ.
ghê quá, giỏi quá
山田さんのスピーチはすごいです。
Bài diễn thuyết của anh Yamada rất ghê/giỏi.
ふべん
bất tiện
Hán Việt: BẤT TIỆN
この町は交通が不便です。
Thị trấn này giao thông bất tiện.
しかたがありません
không có cách nào khác, đành chịu
電車がありませんから、仕方がありません。
Vì không có tàu nên đành chịu.
おなじ
giống, cùng
私と田中さんは同じ会社で働いています。
Tôi và anh Tanaka làm việc ở cùng công ty.
やくにたつ
có ích, giúp ích
この辞書は日本語の勉強に役に立ちます。
Cuốn từ điển này có ích cho việc học tiếng Nhật.
さいきん
gần đây
最近、忙しいです。
Gần đây tôi bận.
むだ
lãng phí, vô ích; sự lãng phí
時間を無駄にしないでください。
Đừng lãng phí thời gian.
về ~
日本の交通について話します。
Tôi nói về giao thông Nhật Bản.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.