~けど
~, nhưng
行(い)きたいけど、時間(じかん)がない。
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 20
Học 27 mục của Bài 20 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 27 mục được nối trực tiếp với Bài 20 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 27 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Minna no Nihongo N5 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
27 mục hiển thị
~, nhưng
行(い)きたいけど、時間(じかん)がない。
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
きみ
cậu, bạn (thân mật)
君(きみ)の名前(なまえ)は?
Tên cậu là gì?
ぼく
tớ (nam giới, thân mật)
Hán Việt: PHÓ
僕(ぼく)は学生(がくせい)だ。
Tớ là học sinh/sinh viên.
nếu anh/chị thích thì
よかったら、一緒(いっしょ)に行(い)かない?
Nếu được thì đi cùng không?
mọi người cùng
みんなで映画(えいが)を見(み)に行(い)く。
Mọi người cùng đi xem phim.
cái nào, phía nào
駅(えき)はどっち?
Nhà ga hướng nào?
anh/chị tính sao?
明日(あした)、どうするの?
Ngày mai cậu tính làm gì?
tính sao đây nhỉ?
週末(しゅうまつ)、どうしようかな。
Cuối tuần làm gì đây nhỉ.
phía đó, chỗ đó
そっちへ行(い)ってもいい?
Tôi đi về phía đó được không?
phía này, chỗ này
こっちへ来(き)て。
Lại đây.
ừ, ừm
明日(あした)行(い)く?うん、行(い)く。
Ngày mai đi không? Ừ, đi.
không (thân mật)
映画(えいが)、見(み)た?ううん、まだ。
Xem phim chưa? Chưa.
phía kia, chỗ kia
駅(えき)はあっちだよ。
Nhà ga ở đằng kia đấy.
でんわする
gọi điện thoại
後(あと)で友達(ともだち)に電話(でんわ)する。
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
しゅうりする
sửa chữa, tu sửa
自転車(じてんしゃ)を修理(しゅうり)する。
Tôi sửa xe đạp.
しらべる
tìm hiểu, điều tra, xem
辞書(じしょ)で言葉(ことば)を調(しら)べる。
Tôi tra từ bằng từ điển.
いる
cần
旅行(りょこう)にパスポートが要(い)る。
Đi du lịch cần hộ chiếu.
なおす
sửa, chữa
壊(こわ)れた時計(とけい)を直(なお)す。
Tôi sửa chiếc đồng hồ bị hỏng.
ことば
từ, tiếng, ngôn ngữ
新(あたら)しい言葉(ことば)を覚(おぼ)えた。
Tôi đã nhớ từ mới.
おわり
kết thúc
映画(えいが)の終(お)わりがよかった。
Phần kết của phim hay.
きもの
kimono
京都(きょうと)で着物(きもの)を着(き)た。
Tôi đã mặc kimono ở Kyoto.
ぶっか
giá cả, vật giá
日本(にほん)は物価(ぶっか)が高(たか)い。
Nhật Bản giá cả đắt đỏ.
はじめ
ban đầu, đầu tiên
初(はじ)めは日本語(にほんご)が難(むずか)しかった。
Lúc đầu tiếng Nhật khó.
thị thực, visa
ビザが要(い)る。
Cần visa.
người làm việc cho công ty
父(ちち)はサラリーマンだ。
Bố tôi là nhân viên công ty.
このあいだ
vừa rồi, hôm nọ
この間(あいだ)、京都(きょうと)へ行(い)った。
Hôm nọ tôi đã đi Kyoto.
このまえ
vừa rồi, hôm nọ
この前(まえ)、映画(えいが)を見(み)た。
Hôm trước tôi đã xem phim.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.