~が
~, nhưng ~
日本語(にほんご)は難(むずか)しいですが、面白(おもしろ)いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 08
Học 52 mục của Bài 08 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 52 mục được nối trực tiếp với Bài 08 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 52 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Minna no Nihongo N5 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
52 mục hiển thị
~, nhưng ~
日本語(にほんご)は難(むずか)しいですが、面白(おもしろ)いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
くろい
đen
黒(くろ)いかばんを買(か)います。
Tôi mua cái cặp màu đen.
たかい
đắt, cao
この時計(とけい)は高(たか)いです。
Cái đồng hồ này đắt.
おもしろい
thú vị, hay
この映画(えいが)は面白(おもしろ)いです。
Bộ phim này thú vị.
しずか
yên tĩnh
図書館(としょかん)は静(しず)かです。
Thư viện yên tĩnh.
あおい
xanh da trời
青(あお)いペンを買(か)いました。
Tôi đã mua bút màu xanh.
むずかしい
khó
日本語(にほんご)は難(むずか)しいです。
Tiếng Nhật khó.
あかい
đỏ
赤(あか)い花(はな)を買(か)いました。
Tôi đã mua hoa đỏ.
しんせつ
tốt bụng, thân thiện
Hán Việt: THÂN THIẾT
山田(やまだ)さんは親切(しんせつ)です。
Anh/Chị Yamada tốt bụng.
すてき
đẹp, hay
素敵(すてき)な花(はな)ですね。
Bông hoa đẹp nhỉ.
しろい
trắng
白(しろ)いシャツを買(か)いました。
Tôi đã mua áo sơ mi trắng.
あつい
nóng (vật/cảm giác)
このお茶(ちゃ)は熱(あつ)いです。
Trà này nóng.
たのしい
vui
旅行(りょこう)は楽(たの)しいです。
Du lịch vui.
ゆうめい
nổi tiếng
Hán Việt: HỮU DANH
京都(きょうと)は有名(ゆうめい)です。
Kyoto nổi tiếng.
あつい
nóng (thời tiết)
今日(きょう)は暑(あつ)いです。
Hôm nay nóng.
ひま
rảnh rỗi
Hán Việt: HẠ
日曜日(にちようび)は暇(ひま)です。
Chủ nhật tôi rảnh.
やさしい
dễ
この漢字(かんじ)は易(やさ)しいです。
Chữ Hán này dễ.
あたらしい
mới
新(あたら)しい本(ほん)を買(か)いました。
Tôi đã mua sách mới.
わるい
xấu
今日(きょう)は天気(てんき)が悪(わる)いです。
Hôm nay thời tiết xấu.
いそがしい
bận
今日(きょう)は忙(いそが)しいです。
Hôm nay tôi bận.
ちいさい
bé, nhỏ
小(ちい)さいノートを買(か)いました。
Tôi đã mua cuốn vở nhỏ.
さむい
lạnh, rét (thời tiết)
今日(きょう)は寒(さむ)いです。
Hôm nay lạnh.
やすい
rẻ
この店(みせ)は安(やす)いです。
Cửa hàng này rẻ.
おおきい
lớn, to
大(おお)きいかばんを買(か)います。
Tôi mua cái cặp to.
ふるい
cũ
古(ふる)い車(くるま)を買(か)いました。
Tôi đã mua xe cũ.
つめたい
lạnh, buốt (cảm giác)
冷(つめ)たい水(みず)を飲(の)みます。
Tôi uống nước lạnh.
げんき
khỏe
Hán Việt: NGUYÊN KHÍ
母(はは)は元気(げんき)です。
Mẹ tôi khỏe.
べんり
tiện lợi
Hán Việt: TIỆN LỢI
駅(えき)の近(ちか)くは便利(べんり)です。
Gần nhà ga tiện lợi.
ひくい
thấp
この机(つくえ)は低(ひく)いです。
Cái bàn này thấp.
đẹp trai
田中(たなか)さんはハンサムです。
Anh Tanaka đẹp trai.
náo nhiệt
大阪(おおさか)はにぎやかです。
Osaka náo nhiệt.
~ như thế nào
京都(きょうと)はどんな町(まち)ですか。
Kyoto là thành phố như thế nào?
cái nào
あなたのかばんはどれですか。
Cặp của bạn là cái nào?
thế nào
日本(にほん)の生活(せいかつ)はどうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
và, thêm nữa
この町(まち)は静(しず)かです。そして、便利(べんり)です。
Thị trấn/thành phố này yên tĩnh. Và còn tiện lợi.
thế à, để tôi xem
そうですね、少(すこ)し高(たか)いです。
Để xem nào, hơi đắt.
đẹp, sạch
この花(はな)はきれいです。
Bông hoa này đẹp.
おげんきですか
anh/chị có khỏe không?
山田(やまだ)さん、お元気(げんき)ですか。
Anh/Chị Yamada, anh/chị có khỏe không?
ngon
このパンはおいしいです。
Bánh mì này ngon.
tốt; thích, chọn, dùng
この辞書(じしょ)はいいです。
Cuốn từ điển này tốt.
rất, lắm
今日(きょう)はとても暑(あつ)いです。
Hôm nay rất nóng.
không ~ lắm
この町(まち)はあまり静(しず)かではありません。
Thị trấn/thành phố này không yên tĩnh lắm.
たべもの
đồ ăn
日本(にほん)の食(た)べ物(もの)はおいしいです。
Đồ ăn Nhật ngon.
くるま
xe ô tô
父(ちち)の車(くるま)は新(あたら)しいです。
Xe của bố tôi mới.
まち
thị trấn, thành phố
この町(まち)はにぎやかです。
Thị trấn/thành phố này náo nhiệt.
せいかつ
cuộc sống, sinh hoạt
日本(にほん)の生活(せいかつ)は楽(たの)しいです。
Cuộc sống ở Nhật vui.
さくら
hoa anh đào, cây anh đào
桜(さくら)はきれいです。
Hoa anh đào đẹp.
ところ
nơi, chỗ
ここは静(しず)かな所(ところ)です。
Đây là nơi yên tĩnh.
やま
núi
Hán Việt: SƠN
あの山(やま)は高(たか)いです。
Ngọn núi kia cao.
りょう
ký túc xá
私(わたし)の寮(りょう)は静(しず)かです。
Ký túc xá của tôi yên tĩnh.
べんきょう
học, việc học
Hán Việt: MIỄN CƯỠNG
日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)は楽(たの)しいです。
Việc học tiếng Nhật rất vui.
しごと
công việc
Hán Việt: SĨ SỰ
仕事(しごと)は忙(いそが)しいです。
Công việc bận rộn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.