仕事
しごと
công việc
Hán Việt: SĨ SỰ
仕事は忙しいです。
Công việc bận rộn.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 8
Học 52 mục của Bài 8 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
52 mục hiển thị
しごと
công việc
Hán Việt: SĨ SỰ
仕事は忙しいです。
Công việc bận rộn.
べんきょう
học, việc học
Hán Việt: MIỄN CƯỠNG
日本語の勉強は楽しいです。
Việc học tiếng Nhật rất vui.
りょう
ký túc xá
私の寮は静かです。
Ký túc xá của tôi yên tĩnh.
やま
núi
Hán Việt: SƠN
あの山は高いです。
Ngọn núi kia cao.
ところ
nơi, chỗ
ここは静かな所です。
Đây là nơi yên tĩnh.
さくら
hoa anh đào, cây anh đào
桜はきれいです。
Hoa anh đào đẹp.
せいかつ
cuộc sống, sinh hoạt
日本の生活は楽しいです。
Cuộc sống ở Nhật vui.
まち
thị trấn, thành phố
この町はにぎやかです。
Thị trấn/thành phố này náo nhiệt.
くるま
xe ô tô
父の車は新しいです。
Xe của bố tôi mới.
たべもの
đồ ăn
Hán Việt: THỰC VẬT
日本の食べ物はおいしいです。
Đồ ăn Nhật ngon.
không ~ lắm
この町はあまり静かではありません。
Thị trấn/thành phố này không yên tĩnh lắm.
rất, lắm
今日はとても暑いです。
Hôm nay rất nóng.
tốt; thích, chọn, dùng
この辞書はいいです。
Cuốn từ điển này tốt.
ngon
このパンはおいしいです。
Bánh mì này ngon.
おげんきですか
anh/chị có khỏe không?
山田さん、お元気ですか。
Anh/Chị Yamada, anh/chị có khỏe không?
đẹp, sạch
この花はきれいです。
Bông hoa này đẹp.
thế à, để tôi xem
そうですね、少し高いです。
Để xem nào, hơi đắt.
và, thêm nữa
この町は静かです。そして、便利です。
Thị trấn/thành phố này yên tĩnh. Và còn tiện lợi.
thế nào
日本の生活はどうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
cái nào
あなたのかばんはどれですか。
Cặp của bạn là cái nào?
~ như thế nào
京都はどんな町ですか。
Kyoto là thành phố như thế nào?
náo nhiệt
大阪はにぎやかです。
Osaka náo nhiệt.
đẹp trai
田中さんはハンサムです。
Anh Tanaka đẹp trai.
ひくい
thấp
Hán Việt: ĐÊ
この机は低いです。
Cái bàn này thấp.
べんり
tiện lợi
Hán Việt: TIỆN LỢI
駅の近くは便利です。
Gần nhà ga tiện lợi.
げんき
khỏe
Hán Việt: NGUYÊN KHÍ
母は元気です。
Mẹ tôi khỏe.
つめたい
lạnh, buốt (cảm giác)
Hán Việt: LÃNH
冷たい水を飲みます。
Tôi uống nước lạnh.
ふるい
cũ
Hán Việt: CỔ
古い車を買いました。
Tôi đã mua xe cũ.
おおきい
lớn, to
Hán Việt: ĐẠI
大きいかばんを買います。
Tôi mua cái cặp to.
やすい
rẻ
Hán Việt: AN
この店は安いです。
Cửa hàng này rẻ.
さむい
lạnh, rét (thời tiết)
Hán Việt: HÀN
今日は寒いです。
Hôm nay lạnh.
ちいさい
bé, nhỏ
Hán Việt: TIỂU
小さいノートを買いました。
Tôi đã mua cuốn vở nhỏ.
いそがしい
bận
Hán Việt: MANG
今日は忙しいです。
Hôm nay tôi bận.
わるい
xấu
Hán Việt: ÁC
今日は天気が悪いです。
Hôm nay thời tiết xấu.
あたらしい
mới
Hán Việt: TÂN
新しい本を買いました。
Tôi đã mua sách mới.
やさしい
dễ
Hán Việt: DỊ
この漢字は易しいです。
Chữ Hán này dễ.
ひま
rảnh rỗi
Hán Việt: HẠ
日曜日は暇です。
Chủ nhật tôi rảnh.
あつい
nóng (thời tiết)
Hán Việt: THỬ
今日は暑いです。
Hôm nay nóng.
ゆうめい
nổi tiếng
Hán Việt: HỮU DANH
京都は有名です。
Kyoto nổi tiếng.
たのしい
vui
Hán Việt: LẠC
旅行は楽しいです。
Du lịch vui.
あつい
nóng (vật/cảm giác)
Hán Việt: NHIỆT
このお茶は熱いです。
Trà này nóng.
しろい
trắng
白いシャツを買いました。
Tôi đã mua áo sơ mi trắng.
すてき
đẹp, hay
素敵な花ですね。
Bông hoa đẹp nhỉ.
しんせつ
tốt bụng, thân thiện
Hán Việt: THÂN THIẾT
山田さんは親切です。
Anh/Chị Yamada tốt bụng.
あかい
đỏ
赤い花を買いました。
Tôi đã mua hoa đỏ.
むずかしい
khó
Hán Việt: NAN
日本語は難しいです。
Tiếng Nhật khó.
あおい
xanh da trời
青いペンを買いました。
Tôi đã mua bút màu xanh.
しずか
yên tĩnh
Hán Việt: TĨNH
図書館は静かです。
Thư viện yên tĩnh.
おもしろい
thú vị, hay
Hán Việt: DIỆN BẠCH
この映画は面白いです。
Bộ phim này thú vị.
たかい
đắt, cao
この時計は高いです。
Cái đồng hồ này đắt.
くろい
đen
黒いかばんを買います。
Tôi mua cái cặp màu đen.
~, nhưng ~
日本語は難しいですが、面白いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.