~が
~, nhưng ~
日本語(にほんご)は難(むずか)しいですが、面白(おもしろ)いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 08 · N5
Tổng hợp 52 mục từ vựng và 7 mục ngữ pháp của Bài 08 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
~, nhưng ~
日本語(にほんご)は難(むずか)しいですが、面白(おもしろ)いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
くろい
đen
黒(くろ)いかばんを買(か)います。
Tôi mua cái cặp màu đen.
たかい
đắt, cao
この時計(とけい)は高(たか)いです。
Cái đồng hồ này đắt.
おもしろい
thú vị, hay
この映画(えいが)は面白(おもしろ)いです。
Bộ phim này thú vị.
しずか
yên tĩnh
図書館(としょかん)は静(しず)かです。
Thư viện yên tĩnh.
あおい
xanh da trời
青(あお)いペンを買(か)いました。
Tôi đã mua bút màu xanh.
むずかしい
khó
日本語(にほんご)は難(むずか)しいです。
Tiếng Nhật khó.
あかい
đỏ
赤(あか)い花(はな)を買(か)いました。
Tôi đã mua hoa đỏ.
しんせつ
tốt bụng, thân thiện
Hán Việt: THÂN THIẾT
山田(やまだ)さんは親切(しんせつ)です。
Anh/Chị Yamada tốt bụng.
すてき
đẹp, hay
素敵(すてき)な花(はな)ですね。
Bông hoa đẹp nhỉ.
しろい
trắng
白(しろ)いシャツを買(か)いました。
Tôi đã mua áo sơ mi trắng.
あつい
nóng (vật/cảm giác)
このお茶(ちゃ)は熱(あつ)いです。
Trà này nóng.
たのしい
vui
旅行(りょこう)は楽(たの)しいです。
Du lịch vui.
ゆうめい
nổi tiếng
Hán Việt: HỮU DANH
京都(きょうと)は有名(ゆうめい)です。
Kyoto nổi tiếng.
あつい
nóng (thời tiết)
今日(きょう)は暑(あつ)いです。
Hôm nay nóng.
ひま
rảnh rỗi
Hán Việt: HẠ
日曜日(にちようび)は暇(ひま)です。
Chủ nhật tôi rảnh.
やさしい
dễ
この漢字(かんじ)は易(やさ)しいです。
Chữ Hán này dễ.
あたらしい
mới
新(あたら)しい本(ほん)を買(か)いました。
Tôi đã mua sách mới.
Xem trước tối đa 10 mẫu
có tính chất A
この部屋(へや)は広(ひろ)いです。
Căn phòng này rộng.
ở trạng thái A / là N
この町(まち)は静(しず)かです。
Thị trấn này yên tĩnh.
không A
この本(ほん)は高(たか)くないです。
Quyển sách này không đắt.
không phải/không ở trạng thái A hoặc N
この町(まち)はにぎやかじゃありません。
Thị trấn này không nhộn nhịp.
rất... / không... lắm
この映画(えいが)はとても面白(おもしろ)いです。
Bộ phim này rất thú vị.
N thế nào / cảm nhận về N ra sao
日本(にほん)の生活(せいかつ)はどうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
và/hơn nữa; nhưng
この店(みせ)は安(やす)いです。そして、おいしいです。
Quán này rẻ, hơn nữa đồ ăn cũng ngon.
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.