ご主人
ごしゅじん
chồng (của người khác)
ご主人はお元気ですか。
Chồng của chị có khỏe không?
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 9 · N5
Tổng hợp 45 mục từ vựng và 8 mục ngữ pháp của Bài 9 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
ごしゅじん
chồng (của người khác)
ご主人はお元気ですか。
Chồng của chị có khỏe không?
karaoke
カラオケが好きです。
Tôi thích karaoke.
nhạc cổ điển
クラシックが好きです。
Tôi thích nhạc cổ điển.
buổi hòa nhạc
土曜日にコンサートがあります。
Thứ Bảy có buổi hòa nhạc.
nhạc jazz
ジャズが好きです。
Tôi thích nhạc jazz.
thể thao
スポーツが好きです。
Tôi thích thể thao.
nhảy, khiêu vũ
妹はダンスが上手です。
Em gái tôi nhảy giỏi.
vé
コンサートのチケットがあります。
Tôi có vé buổi hòa nhạc.
ローマじ
chữ La Mã
ローマ字が分かります。
Tôi hiểu chữ La Mã.
しゅじん
chồng (của mình)
Hán Việt: CHỦ NHÂN
主人は会社員です。
Chồng tôi là nhân viên công ty.
おっと
chồng (của mình)
夫は料理が好きです。
Chồng tôi thích nấu ăn.
おくさん
vợ (của người khác)
Hán Việt: ÁO
奥さんはお元気ですか。
Vợ anh có khỏe không?
つま
vợ (của mình)
妻は音楽が好きです。
Vợ tôi thích âm nhạc.
こども
con cái
子どもが二人います。
Tôi có hai con.
じ
chữ
大きい字を書きます。
Tôi viết chữ to.
かない
vợ (của mình)
家内は料理が好きです。
Vợ tôi thích nấu ăn.
ひらがな
chữ Hiragana
平仮名が分かります。
Tôi hiểu chữ Hiragana.
りょうり
món ăn, việc nấu ăn
Hán Việt: LIỆU LÝ
母は料理が上手です。
Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
Xem trước tối đa 10 mẫu
vì A nên B
時間がありませんから、行きません。
Vì không có thời gian nên tôi không đi.
các phó từ chỉ mức độ hoặc tần suất thường gặp
日本語が少しわかります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
N thuộc loại/có tính chất như thế nào
どんな音楽が好きですか。
Bạn thích loại nhạc như thế nào?
có N; có thời gian, kế hoạch, cuộc hẹn hoặc việc cần làm
明日時間があります。
Ngày mai tôi có thời gian.
hiểu/biết được nội dung N
日本語が少しわかります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
giỏi/kém về kỹ năng hoặc hoạt động N
田中さんは料理が上手です。
Anh/chị Tanaka nấu ăn giỏi.
không thích/ghét N
私はたばこが嫌いです。
Tôi ghét thuốc lá.
thích N
私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.