咲く
さく
nở hoa
春になると、桜が咲きます。
Khi đến mùa xuân, hoa anh đào nở.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 35 · N4
Tổng hợp 38 mục từ vựng và 6 mục ngữ pháp của Bài 35 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
さく
nở hoa
春になると、桜が咲きます。
Khi đến mùa xuân, hoa anh đào nở.
かわる
thay đổi
天気が急に変わりました。
Thời tiết đã thay đổi đột ngột.
らく
nhàn, thoải mái
Hán Việt: LẠC
この方法なら、仕事が楽になります。
Nếu dùng phương pháp này, công việc sẽ nhẹ hơn.
ただしい
đúng, chính xác
正しい答えを選んでください。
Hãy chọn đáp án đúng.
めずらしい
hiếm, lạ
珍しい鳥を動物園で見ました。
Tôi đã thấy loài chim hiếm ở vườn thú.
むこう
phía bên kia, đằng kia
Hán Việt: HƯỚNG
橋の向こうに小さい村があります。
Phía bên kia cầu có một ngôi làng nhỏ.
しま
đảo
Hán Việt: ĐẢO
夏休みに小さい島へ行きます。
Kỳ nghỉ hè tôi đi đảo nhỏ.
みなと
cảng
Hán Việt: CẢNG
港に大きい船が止まっています。
Ở cảng có tàu lớn đang đậu.
きんじょ
hàng xóm, vùng gần nhà
Hán Việt: CẬN SỞ
近所の人にあいさつします。
Tôi chào người hàng xóm/khu gần nhà.
おくじょう
sân thượng
Hán Việt: ỐC THƯỢNG
ビルの屋上から町が見えます。
Từ sân thượng tòa nhà có thể nhìn thấy thị trấn.
かいがい
nước ngoài, hải ngoại
Hán Việt: HẢI NGOẠI
将来、海外で働きたいです。
Tương lai tôi muốn làm việc ở nước ngoài.
やまのぼり
leo núi
Hán Việt: SƠN ĐĂNG
天気がよければ、山登りに行きます。
Nếu thời tiết đẹp, tôi đi leo núi.
đi bộ đường dài
週末、友達とハイキングに行きます。
Cuối tuần tôi đi hiking với bạn.
きかい
cơ hội
Hán Việt: CƠ HỘI
機会があれば、日本の会社で働きたいです。
Nếu có cơ hội, tôi muốn làm việc ở công ty Nhật.
きょか
sự cho phép
Hán Việt: HỨA KHẢ
写真を撮るには許可が必要です。
Để chụp ảnh thì cần sự cho phép.
まる
vòng tròn
Hán Việt: HOÀN
正しい答えに丸を付けてください。
Hãy đánh dấu tròn vào đáp án đúng.
そうさ
thao tác
Hán Việt: THAO TÁC
この機械の操作は簡単です。
Thao tác của máy này đơn giản.
ほうほう
phương pháp
Hán Việt: PHƯƠNG PHÁP
もっと楽な方法を考えましょう。
Hãy nghĩ phương pháp nhẹ/tiện hơn.
Xem trước tối đa 10 mẫu
nếu nói về N / nếu là trường hợp N thì...
京都なら、春がいちばんきれいです。
Nếu nói về Kyoto thì mùa xuân là đẹp nhất.
nếu không làm V thì...
早く起きなければ、遅れます。
Nếu không dậy sớm thì sẽ muộn.
nên làm thế nào, ở đâu hoặc chọn cái nào
この書類はどこへ出せばいいですか。
Tài liệu này tôi nên nộp ở đâu?
nếu là trạng thái A hoặc trường hợp N thì...
日本料理なら、この店がいいです。
Nếu muốn ăn món Nhật thì quán này là lựa chọn tốt.
nếu A thì...
安ければ、買います。
Nếu rẻ thì tôi mua.
nếu thực hiện V thì kết quả B xảy ra
春になれば、桜が咲きます。
Nếu đến mùa xuân thì hoa anh đào nở.
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.