磨く
みがく
đánh, mài, chải
毎朝、歯を磨きます。
Mỗi sáng tôi đánh răng.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 34 · N4
Tổng hợp 47 mục từ vựng và 6 mục ngữ pháp của Bài 34 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
みがく
đánh, mài, chải
毎朝、歯を磨きます。
Mỗi sáng tôi đánh răng.
くみたてる
lắp ráp
Hán Việt: TỔ LẬP
説明書を見ながら、本棚を組み立てます。
Tôi vừa xem sách hướng dẫn vừa lắp giá sách.
おる
gấp, bẻ
Hán Việt: CHIẾT
紙を半分に折ってください。
Hãy gấp giấy làm đôi.
みつかる
được tìm thấy
Hán Việt: KIẾN
なくしたキーが見つかりました。
Chìa khóa đã mất đã được tìm thấy.
đeo, thắt, cài (cà vạt/dây an toàn...)
車に乗ったら、シートベルトをします。
Khi lên xe thì thắt dây an toàn.
しつもんする
đặt câu hỏi
わからない所を先生に質問します。
Tôi hỏi thầy/cô chỗ không hiểu.
ほそい
mảnh, gầy, nhỏ
Hán Việt: TẾ
この線は細いです。
Đường kẻ này mảnh.
ふとい
to, béo, dày
Hán Việt: THÁI
太い線を黒で書いてください。
Hãy vẽ đường kẻ dày bằng màu đen.
câu lạc bộ thể thao
週に二回スポーツクラブへ行きます。
Mỗi tuần tôi đến câu lạc bộ thể thao hai lần.
かぐ
đồ nội thất
Hán Việt: GIA CỤ
新しいアパートに家具を入れます。
Tôi cho đồ nội thất vào căn hộ mới.
chìa khóa
車のキーをなくしました。
Tôi đã làm mất chìa khóa xe.
dây an toàn
車に乗ったら、シートベルトをしてください。
Khi lên xe, hãy thắt dây an toàn.
せつめいしょ
sách hướng dẫn
Hán Việt: THUYẾT MINH THƯ
説明書を読んでから、家具を組み立てます。
Sau khi đọc sách hướng dẫn, tôi lắp đồ nội thất.
ず
hình vẽ, sơ đồ
Hán Việt: ĐỒ
この図を見て、組み立ててください。
Hãy xem hình này rồi lắp ráp.
せん
đường kẻ
Hán Việt: TUYẾN
紙に細い線を引きます。
Tôi kẻ đường mảnh trên giấy.
やじるし
mũi tên
Hán Việt: THỈ ẤN
矢印の方向に進んでください。
Hãy đi theo hướng mũi tên.
くろ
màu đen
Hán Việt: HẮC
黒のスーツを着て行きます。
Tôi mặc vest đen đi.
しろ
màu trắng
Hán Việt: BẠCH
白い紙を半分に折ります。
Tôi gấp đôi tờ giấy trắng.
Xem trước tối đa 10 mẫu
không làm A mà thực hiện B
朝ご飯を食べないで会社へ行きました。
Tôi đi làm mà không ăn sáng.
thực hiện hành động chính trong trạng thái hoặc cách thức V
傘を持って出かけます。
Tôi mang theo ô rồi ra ngoài.
sau sự kiện hoặc thời điểm N
授業のあとで、先生に質問します。
Sau giờ học tôi sẽ hỏi thầy/cô.
sau khi đã hoàn thành V
仕事が終わったあとで、飲みに行きます。
Sau khi tan làm, tôi sẽ đi uống một chút.
làm đúng theo N
地図のとおりに歩いてください。
Hãy đi bộ theo đúng bản đồ.
làm đúng như V hoặc đúng như đã V
先生が言ったとおりに書いてください。
Hãy viết đúng như thầy/cô đã nói.
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.