また
lại, thêm nữa
また明日電話します。
Ngày mai tôi sẽ gọi lại.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 33 · N4
Tổng hợp 51 mục từ vựng và 6 mục ngữ pháp của Bài 33 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
lại, thêm nữa
また明日電話します。
Ngày mai tôi sẽ gọi lại.
にげる
chạy trốn
火事のときは、非常口から逃げてください。
Khi có hỏa hoạn, hãy thoát ra từ lối thoát hiểm.
さわぐ
làm ồn, ồn ào
図書館で騒がないでください。
Đừng làm ồn ở thư viện.
あきらめる
từ bỏ
一度失敗しても、諦めないでください。
Dù thất bại một lần, đừng bỏ cuộc.
なげる
ném
ボールを遠くへ投げます。
Tôi ném bóng ra xa.
まもる
bảo vệ, tuân thủ
交通規則を守りましょう。
Hãy tuân thủ luật giao thông.
あげる
nâng lên, giơ lên
Hán Việt: THƯỢNG
手を上げて質問します。
Tôi giơ tay và đặt câu hỏi.
さげる
hạ xuống
Hán Việt: HẠ
音を下げてください。
Hãy giảm âm lượng xuống.
つたえる
truyền đạt, nhắn lại
Hán Việt: TRUYỀN
田中さんに会議の時間を伝えてください。
Hãy truyền đạt giờ họp cho anh Tanaka.
ちゅういする
chú ý, nhắc nhở
Hán Việt: CHÚ Ý
危ないですから、子どもに注意してください。
Vì nguy hiểm nên hãy nhắc trẻ con.
はずす
rời khỏi, tháo ra
Hán Việt: NGOẠI
会議中は席を外さないでください。
Trong cuộc họp đừng rời chỗ.
không được; vô ích
ここに車を止めてはだめです。
Không được đỗ xe ở đây.
せき
chỗ ngồi
Hán Việt: TỊCH
この席に座ってもいいですか。
Tôi ngồi chỗ này được không?
cố lên; tinh thần chiến đấu
試合の前に、みんなでファイトと言いました。
Trước trận đấu, mọi người đã nói 'cố lên'.
ký hiệu, dấu hiệu
このマークは使用禁止の意味です。
Dấu này có nghĩa là cấm sử dụng.
quả bóng
子どもが公園でボールを投げています。
Đứa trẻ đang ném bóng ở công viên.
せんたくき
máy giặt
Hán Việt: TẨY TRẠC CƠ
洗濯機が故障しました。
Máy giặt đã hỏng.
きそく
quy định
Hán Việt: QUY TẮC
学校の規則を守ってください。
Hãy tuân thủ quy định của trường.
Xem trước tối đa 10 mẫu
đã nói rằng / đã dặn hoặc yêu cầu rằng
田中さんは明日来られないと言っていました。
Anh Tanaka đã nói rằng ngày mai anh ấy không thể đến.
có nghĩa là... / mang ý nghĩa...
『禁止』はしてはいけないという意味です。
'禁止' có nghĩa là không được làm.
chữ hoặc ký hiệu được đọc là...
この漢字は『やま』と読みます。
Chữ kanji này đọc là 'yama'.
có viết rằng... / được ghi là...
入口に『禁煙』と書いてあります。
Ở lối vào có viết 'cấm hút thuốc'.
không được làm V / đừng làm V
ここに入るな。
Không được vào đây.
ra lệnh mạnh hoặc hô khẩu lệnh
早く逃げろ。
Mau chạy đi!
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.