保全
ほぜん
bảo trì, bảo toàn thiết bị
Đang hội tụ linh khí…
Bảo trì thiết bị
Trang này tập trung vào 78 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Bảo trì thiết bị, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
78 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
ほぜん
bảo trì, bảo toàn thiết bị
しゅうり
sửa chữa
せいそう
vệ sinh
じゅんかつ
bôi trơn
かいりょうほぜん
bảo trì cải tiến
ティーピーエム
bảo trì năng suất toàn diện TPM
ほしゅう
sửa chữa/phục hồi
よぼうほぜん
bảo trì phòng ngừa
こうかん
thay thế
ほぜんよぼう
thiết kế/phòng ngừa nhu cầu bảo trì
よびひんかんり
quản lý phụ tùng dự phòng
そうごうてきせいさんほぜん
bảo trì năng suất toàn diện
đại tu
ましじめ
siết lại
じごほぜん
bảo trì sau hỏng
ぶひんこうかん
thay linh kiện
よちほぜん
bảo trì dự đoán
ぶんかい
tháo rời
きゅうし
bơm/cấp mỡ
じしゅほぜん
bảo trì tự chủ
ぶんかいせいそう
tháo ra vệ sinh
ぼうせい
chống gỉ
ていきほぜん
bảo trì định kỳ
くみたて
lắp lại
シービーエム
bảo trì theo tình trạng
ぶひんせんじょう
rửa chi tiết
ちょうせい
điều chỉnh
きゅうししゅうき
chu kỳ bơm mỡ
ティービーエム
bảo trì theo thời gian
こべつかいぜん
cải tiến trọng điểm/cá biệt
くみつけ
lắp ráp lại
ほぜんしゅうき
chu kỳ bảo trì
しんだし
căn đồng tâm
リスクベースほぜん
bảo trì dựa trên rủi ro
しょきかんり
quản lý giai đoạn đầu thiết bị
ふっきゅうさぎょう
công việc khôi phục
ふっきゅう
khôi phục vận hành
ましじめ
siết lại/siết bổ sung
アールシーエム
bảo trì tập trung vào độ tin cậy
ひんしつほぜん
bảo trì chất lượng
しうんてん
chạy thử
ほぜんほうしき
phương thức bảo trì
きょういくくんれん
đào tạo huấn luyện
どうさかくにん
xác nhận hoạt động
ほぜんほうしん
chính sách bảo trì
あんぜんえいせいかんきょう
an toàn, sức khỏe và môi trường
しんだしちょうせい
căn chỉnh đồng tâm
ほぜんすいじゅん
mức độ/năng lực bảo trì
mục tiêu không tổn thất
レーザーしんだし
căn đồng tâm bằng laser
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.