Đang hội tụ linh khí…

Bảo vệ & an ninh

Từ vựng tiếng Nhật ngành Bảo vệ & an ninh: chủ đề Kiểm soát ra vào

Trang này tập trung vào 59 thuật ngữ thuộc chủ đề Kiểm soát ra vào trong ngành Bảo vệ & an ninh, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

59thuật ngữ
4chủ đề trong ngành

Chủ đề Kiểm soát ra vào · Bảo vệ & an ninh

59 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

受付カウンター

うけつけカウンター

quầy tiếp nhận

Danh từVị trí / khu vựcKiểm soát ra vào

通用口

つうようぐち

lối ra vào nhân viên

Danh từVị trí / khu vựcKiểm soát ra vào

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...