防犯カメラ
ぼうはんカメラ
camera an ninh
Đang hội tụ linh khí…
Bảo vệ & an ninh
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Máy móc / thiết bị trong ngành Bảo vệ & an ninh, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
ぼうはんカメラ
camera an ninh
じどうかさいほうちせつび
hệ thống báo cháy tự động
かんしカメラ
camera giám sát
けいほうそうち
thiết bị báo động
màn hình giám sát
スプリンクラーせつび
hệ thống sprinkler chữa cháy
đèn cảm biến
ろくがそうち
thiết bị ghi hình
ひじょうつうほうそうち
thiết bị báo động khẩn cấp
じゅんかいたんまつ
thiết bị tuần tra
ゆうどうとう
đèn chỉ dẫn thoát nạn
ぼうさいばん
bảng điều khiển phòng cháy
cổng kiểm soát
cổng flap kiểm soát
でんきじょう
khóa điện
khóa tự động
intercom
かんしセンサー
cảm biến giám sát
じんかんセンサー
cảm biến chuyển động
かいへいセンサー
cảm biến đóng mở
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
59 từ · Bảo vệ & an ninh
25 từ · Bảo vệ & an ninh
22 từ · Bảo vệ & an ninh
35 từ · Bảo vệ & an ninh
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo vệ & an ninh được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.