自動火災報知設備
じどうかさいほうちせつび
hệ thống báo cháy tự động
Đang hội tụ linh khí…
Bảo vệ & an ninh
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Phòng cháy & thiên tai trong ngành Bảo vệ & an ninh, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
じどうかさいほうちせつび
hệ thống báo cháy tự động
しょうかき
bình chữa cháy
おくないしょうかせん
họng chữa cháy trong nhà
スプリンクラーせつび
hệ thống sprinkler chữa cháy
ぼうかとびら
cửa chống cháy
ひじょうぐち
lối thoát hiểm
ひなんけいろ
tuyến thoát nạn
ひなんばしょ
điểm sơ tán
かき
nguồn lửa
かさい
hỏa hoạn
じしん
động đất
ていでん
mất điện
しんすい
ngập nước
ぼうさいセンター
trung tâm phòng chống thiên tai
ぼうさいばん
bảng điều khiển phòng cháy
ひじょうベルをさどうさせる
kích hoạt chuông khẩn cấp
しょうかきをしようする
sử dụng bình chữa cháy
ひなんけいろをかくほする
đảm bảo tuyến thoát nạn
しょうぼうにつうほうする
báo cứu hỏa
ひじょうぐちをかくにんする
kiểm tra lối thoát hiểm
しょうかきをてんけんする
kiểm tra bình chữa cháy
ぼうかとびらをかくにんする
kiểm tra cửa chống cháy
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
59 từ · Bảo vệ & an ninh
25 từ · Bảo vệ & an ninh
35 từ · Bảo vệ & an ninh
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo vệ & an ninh được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.