防犯カメラ
ぼうはんカメラ
camera an ninh
Đang hội tụ linh khí…
Bảo vệ & an ninh
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Thiết bị trong ngành Bảo vệ & an ninh, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
ぼうはんカメラ
camera an ninh
むせんき
bộ đàm
かいちゅうでんとう
đèn pin
きんぞくたんちき
máy dò kim loại
đèn cảm biến
đầu đọc thẻ
ひじょうつうほうそうち
thiết bị báo động khẩn cấp
ぼうはんブザー
còi báo động chống tội phạm
じゅんかいたんまつ
thiết bị tuần tra
じゅんかいタグ
tag điểm tuần tra
けいてき
còi bảo vệ
ゆうどうとう
đèn chỉ dẫn thoát nạn
はんしゃベスト
áo phản quang
わんしょう
băng tay bảo vệ
けいびふく
đồng phục bảo vệ
あんぜんぐつ
giày bảo hộ
メモちょう
sổ ghi chú
bảng kẹp giấy
とけい
đồng hồ
かんしセンサー
cảm biến giám sát
じんかんセンサー
cảm biến chuyển động
かいへいセンサー
cảm biến đóng mở
むせんきをじゅうでんする
sạc bộ đàm
かいちゅうでんとうをてんけんする
kiểm tra đèn pin
バッテリーざんりょうをかくにんする
kiểm tra pin còn lại
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
59 từ · Bảo vệ & an ninh
22 từ · Bảo vệ & an ninh
35 từ · Bảo vệ & an ninh
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo vệ & an ninh được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.