回路
かいろ
mạch
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 176 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Điện tử, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
176 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/4
かいろ
mạch
cảm biến
でんげん
nguồn điện
cơ cấu chấp hành
アナログかいろ
mạch tương tự
デジタルかいろ
mạch số
ピーシービー
bo mạch in PCB
こうしゅうは
cao tần/RF
はんどうたい
chất/linh kiện bán dẫn
tụ điện
でんげんかいろ
mạch nguồn
ぞうふくかいろ
mạch khuếch đại
ろんりかいろ
mạch logic
アールエフ
tần số vô tuyến RF
せいりゅうダイオード
diode chỉnh lưu
điốt
ひかりセンサー
cảm biến ánh sáng
せいりゅうかいろ
mạch chỉnh lưu
さどうぞうふく
khuếch đại vi sai
chân pin
ろんりゲート
cổng logic
むせん
vô tuyến
diode Schottky
transistor
きんせつセンサー
cảm biến tiệm cận
あんていかでんげん
nguồn ổn áp
はんてんぞうふく
khuếch đại đảo
socket/ổ cắm
アンドゲート
cổng AND
ăng-ten
diode Zener
アイシー
mạch tích hợp IC
はいせんパターン
đường mạch
スイッチングでんげん
nguồn switching
ひはんてんぞうふく
khuếch đại không đảo
pin header
オアゲート
cổng OR
せいごう
phối hợp trở kháng
はっこうダイオード
diode phát quang LED
しゅうせきかいろ
mạch tích hợp IC
cuộn điện từ/solenoid
きかん
hồi tiếp/feedback
pin header
ノットゲート
cổng NOT
インピーダンスせいごう
phối hợp trở kháng
エルイーディー
đèn/diode LED
rơ le
でんじべん
van điện từ
ふきかん
hồi tiếp âm
エフピーシー
mạch/cáp mềm FPC
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.