半導体
はんどうたい
chất/linh kiện bán dẫn
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 30 thuật ngữ thuộc chủ đề Linh kiện bán dẫn trong ngành Điện tử, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
30 từ · tối đa 50 từ/trang
はんどうたい
chất/linh kiện bán dẫn
せいりゅうダイオード
diode chỉnh lưu
diode Schottky
diode Zener
はっこうダイオード
diode phát quang LED
エルイーディー
đèn/diode LED
photodiode
transistor lưỡng cực BJT
エフイーティー
transistor hiệu ứng trường FET
モスフェット
MOSFET
アイジービーティー
IGBT
thyristor
triac
op-amp/khuếch đại thuật toán
bộ so sánh
ロジックアイシー
IC logic
メモリアイシー
IC nhớ
イーイープロム
bộ nhớ EEPROM
bộ nhớ flash
レギュレータアイシー
IC ổn áp
ドライバアイシー
IC driver
mạch/IC kích cổng
bộ cách ly tín hiệu
パワーはんどうたい
linh kiện bán dẫn công suất
せつごう
tiếp giáp bán dẫn
ピーエヌせつごう
tiếp giáp pn
じゅんほうこうでんあつ
điện áp thuận
ぎゃくほうこうでんあつ
điện áp ngược
もれでんりゅう
dòng rò
アイシーをこうかんする
thay IC
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
25 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.