デジタル回路
デジタルかいろ
mạch số
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Mạch số & vi điều khiển trong ngành Điện tử, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
デジタルかいろ
mạch số
ろんりかいろ
mạch logic
ろんりゲート
cổng logic
アンドゲート
cổng AND
オアゲート
cổng OR
ノットゲート
cổng NOT
flip-flop
bộ đếm
xung clock
クロックしゅうはすう
tần số clock
vi điều khiển
シーピーユー
bộ xử lý trung tâm
ロム
bộ nhớ ROM
ラム
bộ nhớ RAM
ジーピーアイオー
chân vào ra GPIO
エーディーへんかん
chuyển đổi analog-số
ディーエーへんかん
chuyển đổi số-analog
エーディーシー
bộ chuyển đổi ADC
ディーエーシー
bộ chuyển đổi DAC
ピーダブリューエム
điều chế độ rộng xung PWM
ユーアート
giao tiếp UART
アイスクエアドシー
giao tiếp I²C
エスピーアイ
giao tiếp SPI
わりこみ
ngắt interrupt
reset
firmware
かきこみ
ghi chương trình/dữ liệu
かきこみき
máy nạp/chương trình
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
25 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
34 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.