EMC
イーエムシー
tương thích điện từ EMC
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc chủ đề EMC, nhiễu & ESD trong ngành Điện tử, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
イーエムシー
tương thích điện từ EMC
イーエムアイ
nhiễu điện từ EMI
khả năng miễn nhiễm nhiễu
イーエスディー
phóng tĩnh điện ESD
せいでんき
tĩnh điện
せいでんはかい
hư hỏng do tĩnh điện
せいでんきたいさく
biện pháp chống tĩnh điện
たいでんぼうし
chống tích điện
vòng đeo tay chống tĩnh điện
vòng đeo tay ESD
どうでんマット
thảm dẫn điện chống tĩnh điện
じょでんき
thiết bị khử tĩnh điện/ionizer
でんじノイズ
nhiễu điện từ
nhiễu common mode
nhiễu differential/normal mode
でんどうノイズ
nhiễu dẫn
ほうしゃノイズ
nhiễu bức xạ
bộ lọc nhiễu
vỏ chắn nhiễu
vòng lặp mass
xung quá áp surge
サージしけん
thử surge
イーエスディーしけん
thử phóng tĩnh điện
イミュニティしけん
thử khả năng miễn nhiễm
エミッションしけん
thử phát xạ nhiễu
イーエスディーたいさくする
thực hiện biện pháp chống tĩnh điện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
25 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
34 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.