短絡
たんらく
ngắn mạch
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 29 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Lỗi / khuyết tật trong ngành Điện tử, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
29 từ · tối đa 50 từ/trang
たんらく
ngắn mạch
せいでんはかい
hư hỏng do tĩnh điện
だんせん
đứt mạch
はんだふりょう
lỗi hàn thiếc
điện trở nhiệt thermistor
エヌティーシーサーミスタ
thermistor NTC
ピーティーシーサーミスタ
thermistor PTC
ぬれふりょう
lỗi thấm ướt kém
はんだぶそく
thiếu thiếc
nhiễu
cầu thiếc gây chập
かでんあつ
quá áp
でんじノイズ
nhiễu điện từ
cầu nối thiếc/chập chân
かでんりゅうほご
bảo vệ quá dòng
nhiễu common mode
lỗ rỗng/void trong mối hàn
nhiễu differential/normal mode
bộ khuếch đại nhiễu thấp
でんどうノイズ
nhiễu dẫn
ほうしゃノイズ
nhiễu bức xạ
bộ lọc nhiễu
ノイズこんにゅう
nhiễu lọt vào tín hiệu
じっそうずれ
lệch vị trí linh kiện
ぶひんうき
linh kiện bị hở/nhấc
もれでんりゅう
dòng rò
パターンはくり
mạch đồng bị bong
ランドはくり
pad PCB bị bong
ぶひんずれ
linh kiện lệch vị trí
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
25 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.