はんだ
thiếc hàn/solder
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 35 thuật ngữ thuộc chủ đề Hàn thiếc & chất lượng mối hàn trong ngành Điện tử, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
35 từ · tối đa 50 từ/trang
thiếc hàn/solder
なまりフリーはんだ
thiếc hàn không chì
きょうしょうはんだ
thiếc hàn eutectic
いとはんだ
dây thiếc hàn
flux/thuốc hàn
フラックスざんさ
cặn flux
ぬれせい
tính thấm ướt của thiếc
độ thấm ướt mối hàn
ぬれふりょう
lỗi thấm ướt kém
はんだぶそく
thiếu thiếc
はんだかた
thừa thiếc
cầu thiếc gây chập
cầu nối thiếc/chập chân
lỗ rỗng/void trong mối hàn
nứt
nứt mối hàn
みはんだ
vị trí chưa hàn thiếc
mối hàn nguội
mối hàn cục/xấu do gia nhiệt không đủ
bi thiếc
フラックスひさん
flux bắn tóe
こてさき
đầu mỏ hàn
mỏ hàn thiếc
こてさきおんど
nhiệt độ đầu mỏ hàn
よびはんだ
tráng thiếc trước
おいはんだ
bổ sung thiếc
すいとりせん
dây hút thiếc
はんだすいとりき
dụng cụ hút thiếc
sửa/làm lại lắp ráp
sửa chữa bo mạch
はんだをじょきょする
loại bỏ thiếc hàn
はんだづけする
hàn thiếc
フラックスをぬる
bôi flux
sửa/rework mối hàn hoặc linh kiện
trạm khò/rework
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
25 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.