抵抗
ていこう
điện trở/giá trị điện trở
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Linh kiện thụ động trong ngành Điện tử, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
ていこう
điện trở/giá trị điện trở
こていていこうき
điện trở cố định
かへんていこうき
biến trở
はんこていていこうき
biến trở tinh chỉnh
チップていこう
điện trở chip SMD
シャントていこう
điện trở shunt
điện trở nhiệt thermistor
エヌティーシーサーミスタ
thermistor NTC
ピーティーシーサーミスタ
thermistor PTC
tụ gốm
せきそうセラミックコンデンサ
tụ gốm đa lớp MLCC
でんかいコンデンサ
tụ điện phân
アルミでんかいコンデンサ
tụ điện phân nhôm
tụ màng
tụ tantalum
せいでんようりょう
điện dung
cuộn cảm/inductor
cuộn choke
cuộn choke common-mode
hạt ferrite chống nhiễu
biến áp nhỏ/transformer
まきせん
cuộn dây
trở kháng
điện kháng
きょようさ
dung sai
ていかくでんりょく
công suất định mức
たいでんあつ
điện áp chịu đựng
おんどけいすう
hệ số nhiệt độ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
25 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
34 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.