アナログ回路
アナログかいろ
mạch tương tự
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Mạch tương tự trong ngành Điện tử, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
アナログかいろ
mạch tương tự
ぞうふくかいろ
mạch khuếch đại
さどうぞうふく
khuếch đại vi sai
はんてんぞうふく
khuếch đại đảo
ひはんてんぞうふく
khuếch đại không đảo
きかん
hồi tiếp/feedback
ふきかん
hồi tiếp âm
せいきかん
hồi tiếp dương
りとく
độ lợi/gain
độ lợi
たいいきはば
băng thông
カットオフしゅうはすう
tần số cắt
bộ lọc thông thấp
bộ lọc thông cao
bộ lọc thông dải
はっしんかいろ
mạch dao động
すいしょうはっしんき
bộ dao động thạch anh
きじゅんでんあつ
điện áp tham chiếu
điện áp/dòng phân cực
オフセットでんあつ
điện áp offset
nền nhiễu
エスエヌひ
tỷ số tín hiệu trên nhiễu
ノイズこんにゅう
nhiễu lọt vào tín hiệu
はっしん
dao động tự phát không mong muốn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
34 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.