コネクタ端子
コネクタたんし
chân terminal connector
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Đầu nối & cáp tín hiệu trong ngành Điện tử, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
コネクタたんし
chân terminal connector
たんし
terminal/chân nối
chân pin
socket/ổ cắm
pin header
pin header
エフピーシー
mạch/cáp mềm FPC
エフエフシー
cáp dẹt mềm FFC
どうじくケーブル
cáp đồng trục
cặp dây xoắn
シールドせん
dây có bọc chống nhiễu
cáp dẹt
bộ dây harness
あっちゃく
bấm ép terminal
あっせつ
ép tiếp xúc/IDC
はんだたんし
terminal hàn thiếc
せっしょくていこう
điện trở tiếp xúc
そうばつ
cắm/rút connector
そうばつかいすう
số lần cắm rút
ロックきこう
cơ cấu khóa connector
きょくすう
số cực/số chân
bước chân connector
ごそうにゅうぼうし
chống cắm nhầm
コネクタをぬく
rút connector
コネクタをさす
cắm connector
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
34 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.