抵抗器
ていこうき
điện trở
Đang hội tụ linh khí…
Điện tử
Trang này tập trung vào 37 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Điện tử, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
37 từ · tối đa 50 từ/trang
ていこうき
điện trở
ていこう
điện trở/giá trị điện trở
おんどセンサー
cảm biến nhiệt độ
こていていこうき
điện trở cố định
かへんていこうき
biến trở
はんこていていこうき
biến trở tinh chỉnh
あつりょくセンサー
cảm biến áp suất
チップていこう
điện trở chip SMD
かそくどセンサー
cảm biến gia tốc
でんあつこうか
sụt áp
シャントていこう
điện trở shunt
しょうひでんりょく
công suất tiêu thụ
しつどセンサー
cảm biến độ ẩm
ていかくでんあつ
điện áp định mức
ていかくでんりゅう
dòng điện định mức
クロックしゅうはすう
tần số clock
gợn sóng nguồn
カットオフしゅうはすう
tần số cắt
リフローおんど
nhiệt độ reflow
おんどプロファイル
profile nhiệt
ピークおんど
nhiệt độ đỉnh
せいでんようりょう
điện dung
かいてんすうせいぎょ
điều khiển tốc độ quay
せっしょくていこう
điện trở tiếp xúc
たちあがりじかん
thời gian sườn lên
たちさがりじかん
thời gian sườn xuống
オフセットでんあつ
điện áp offset
nền nhiễu
でんあつチェック
kiểm tra điện áp
エスエヌひ
tỷ số tín hiệu trên nhiễu
じゅしんかんど
độ nhạy thu
こてさきおんど
nhiệt độ đầu mỏ hàn
ていかくでんりょく
công suất định mức
たいでんあつ
điện áp chịu đựng
じゅんほうこうでんあつ
điện áp thuận
おんどけいすう
hệ số nhiệt độ
ぎゃくほうこうでんあつ
điện áp ngược
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện tử
25 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
26 từ · Điện tử
35 từ · Điện tử
28 từ · Điện tử
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện tử được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.