輸送
ゆそう
vận chuyển
Đang hội tụ linh khí…
Logistics
Trang này tập trung vào 76 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Logistics, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
76 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
ゆそう
vận chuyển
はいそう
phân phối, giao hàng
はいしゃ
điều xe
ついせき
theo dõi hành trình
にやく
xếp dỡ hàng
せきさい
xếp/tải hàng lên phương tiện
サプライチェーンかんり
quản lý chuỗi cung ứng
ぶつりゅうきかく
lập kế hoạch logistics
かんせんゆそう
vận tải trục chính
しせんゆそう
vận tải nhánh
ゆはいそう
vận tải và phân phối
かもつゆそう
vận tải hàng hóa
トラックゆそう
vận tải bằng xe tải
てつどうゆそう
vận tải đường sắt
ないこうかいうん
vận tải biển nội địa
こくさいゆそう
vận tải quốc tế
ふくごういっかんゆそう
vận tải đa phương thức liên hoàn
インターモーダルゆそう
vận tải intermodal
chuyển đổi phương thức vận tải
milk run
うんこうしじ
chỉ thị vận hành
ルートさいてきか
tối ưu tuyến
どうたいかんり
quản lý vị trí/trạng thái xe theo thời gian thực
しゅうか
thu gom hàng
じかんしてい
chỉ định khung giờ
にうけ
nhận hàng
おきはい
giao hàng để tại điểm chỉ định
さいはいたつ
giao lại
だいびき
giao hàng thu tiền
バラづみ
xếp hàng rời trực tiếp
バラおろし
dỡ hàng rời
にぞろえ
gom/sắp hàng đủ trước khi xuất
つみつけ
xếp hàng lên pallet/xe
xếp hàng lên pallet
dỡ hàng khỏi pallet
tracking lô hàng
リードタイムたんしゅく
rút ngắn lead time
リードタイムかんり
quản lý lead time
いっかんパレチゼーション
pallet hóa xuyên suốt
パレットこうかん
đổi pallet
パレットかいしゅう
thu hồi pallet
パレットかんり
quản lý pallet
ぶつりゅういたく
thuê ngoài logistics
ぎょうむいたく
thuê ngoài nghiệp vụ
きょうどうぶつりゅう
logistics dùng chung
きょうどうゆはいそう
vận tải/phân phối chung
きょうどうしゅうか
thu gom chung
ちゅうけいゆそう
vận tải tiếp sức/trung chuyển
ぶつりゅうディーエックス
DX logistics
データれんけい
liên kết dữ liệu
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.