Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Logistics

Từ vựng tiếng Nhật ngành Logistics: nhóm Công việc / quy trình

Trang này tập trung vào 76 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Logistics, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

76thuật ngữ
5chủ đề trong ngành

Nhóm Công việc / quy trình · Logistics

76 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/2

リードタイム短縮

リードタイムたんしゅく

rút ngắn lead time

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

リードタイム管理

リードタイムかんり

quản lý lead time

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

一貫パレチゼーション

いっかんパレチゼーション

pallet hóa xuyên suốt

共同輸配送

きょうどうゆはいそう

vận tải/phân phối chung

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

中継輸送

ちゅうけいゆそう

vận tải tiếp sức/trung chuyển

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...