Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Logistics

Từ vựng tiếng Nhật ngành Logistics: chủ đề Giao hàng & POD

Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Giao hàng & POD trong ngành Logistics, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

22thuật ngữ
5chủ đề trong ngành

Chủ đề Giao hàng & POD · Logistics

22 từ · tối đa 50 từ/trang

納品確認

のうひんかくにん

xác nhận giao hàng

Danh từ hành động (する)Kiểm tra / chất lượngGiao hàng & POD

配達先

はいたつさき

địa chỉ/điểm giao

Danh từVị trí / khu vựcGiao hàng & POD

荷受人に連絡する

にうけにんにれんらくする

liên hệ người nhận hàng

Cụm thao tácThao tác / hành độngGiao hàng & POD

再配達を手配する

さいはいたつをてはいする

sắp xếp giao lại

Cụm thao tácThao tác / hành độngGiao hàng & POD

配送先

はいそうさき

địa chỉ/nơi giao hàng

Danh từVị trí / khu vựcGiao hàng & POD

配達完了

はいたつかんりょう

giao hàng hoàn tất

Danh từTrạng thái / hiện tượngGiao hàng & POD

納品先

のうひんさき

nơi nhận hàng

Danh từVị trí / khu vựcGiao hàng & POD

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...