物流戦略
ぶつりゅうせんりゃく
chiến lược logistics
Đang hội tụ linh khí…
Logistics
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Logistics, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
ぶつりゅうせんりゃく
chiến lược logistics
しゃりょうけいかく
kế hoạch xe
はいそうけいかく
kế hoạch giao hàng
しゅうかいらい
yêu cầu lấy hàng
のうひんしょ
phiếu giao hàng
おくりじょう
vận đơn/phiếu gửi hàng
はいたつでんぴょう
phiếu giao hàng
はいたつしょうめい
chứng nhận giao hàng/POD
かんりょうほうこく
báo hoàn thành
とうちゃくつうち
thông báo đến nơi
いちりれき
lịch sử vị trí
ぶつりゅうじょうほうひょうじゅんガイドライン
hướng dẫn chuẩn dữ liệu logistics
ぶつりゅうデータ
dữ liệu logistics
うんそうじょう
vận đơn/chứng từ vận chuyển
じゅりょうしょ
biên nhận
はいしゃひょう
bảng điều xe
うんこうしじしょ
phiếu chỉ thị vận hành
しゃりょうにっぽう
nhật báo xe
うんてんにっぽう
nhật ký lái xe
ついせきばんごう
mã theo dõi
ふざいひょう
phiếu vắng mặt giao hàng
はいそうよてい
lịch giao hàng dự kiến
じゅりょういん
dấu xác nhận nhận hàng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Logistics
23 từ · Logistics
25 từ · Logistics
22 từ · Logistics
27 từ · Logistics
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.