物流
ぶつりゅう
logistics, lưu chuyển hàng hóa
Đang hội tụ linh khí…
Logistics
Trang này tập trung vào 30 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Logistics, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
30 từ · tối đa 50 từ/trang
ぶつりゅう
logistics, lưu chuyển hàng hóa
logistics
ぶつりゅうもう
mạng lưới logistics
エスシーエム
quản lý chuỗi cung ứng SCM
ぶつりゅうサービス
dịch vụ logistics
ぶつりゅうこがいしゃ
công ty con logistics
かしきりびん
chuyến xe nguyên chuyến
ろせんびん
vận tải tuyến cố định
たくはいびん
dịch vụ giao kiện tận nơi
チャーターびん
chuyến thuê riêng
ていきびん
chuyến định kỳ
スポットびん
chuyến phát sinh/spot
こんさいびん
chuyến ghép hàng
うんこうルート
tuyến vận hành
うかいろ
tuyến đường vòng
かいじょうコンテナ
container đường biển
ひょうじゅんしようパレット
pallet tiêu chuẩn
ひらパレット
pallet phẳng
pallet thuê
thẻ nhận dạng pallet
スリーピーエル
dịch vụ logistics bên thứ ba
イーディーアイ
trao đổi dữ liệu điện tử EDI
はんしゃベスト
áo phản quang
あんぜんぐつ
giày bảo hộ
chuỗi cung ứng
pallet
はいそうルート
tuyến giao hàng
にだい
thùng/sàn chở hàng của xe
じゅうりょうぶつ
hàng nặng
はいたつじゅんじょ
thứ tự giao hàng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Logistics
23 từ · Logistics
25 từ · Logistics
22 từ · Logistics
27 từ · Logistics
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.