配車
はいしゃ
điều xe
Đang hội tụ linh khí…
Logistics
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Điều phối & tuyến trong ngành Logistics, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
はいしゃ
điều xe
はいしゃたんとうしゃ
nhân viên điều phối xe
はいしゃシステム
hệ thống điều phối xe
うんこうしじ
chỉ thị vận hành
しゃりょうけいかく
kế hoạch xe
はいそうけいかく
kế hoạch giao hàng
ルートさいてきか
tối ưu tuyến
どうたいかんり
quản lý vị trí/trạng thái xe theo thời gian thực
うんこうルート
tuyến vận hành
うかいろ
tuyến đường vòng
けいゆち
điểm trung gian
しゅうか
thu gom hàng
しゅうかいらい
yêu cầu lấy hàng
しゅうかじかん
giờ lấy hàng
じかんしてい
chỉ định khung giờ
はいそうわく
khung giao hàng
はいそうルートをかくにんする
kiểm tra tuyến giao hàng
しゃりょうをてはいする
điều xe
はいしゃけいかく
kế hoạch điều xe
うんこうかんり
quản lý vận hành xe
はいそうルート
tuyến giao hàng
しゃりょうてはい
bố trí xe
うんこうけいかく
kế hoạch vận hành xe
しゃりょうはいち
bố trí phương tiện
はいたつじゅんじょ
thứ tự giao hàng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Logistics
23 từ · Logistics
22 từ · Logistics
27 từ · Logistics
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.