物流
ぶつりゅう
logistics, lưu chuyển hàng hóa
Đang hội tụ linh khí…
Logistics
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Logistics trong ngành Logistics, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
ぶつりゅう
logistics, lưu chuyển hàng hóa
logistics
ぶつりゅうもう
mạng lưới logistics
サプライチェーンかんり
quản lý chuỗi cung ứng
エスシーエム
quản lý chuỗi cung ứng SCM
ぶつりゅうサービス
dịch vụ logistics
ぶつりゅうひんしつ
chất lượng logistics
ぶつりゅうこうりつ
hiệu suất logistics
ぶつりゅうせんりゃく
chiến lược logistics
ぶつりゅうきかく
lập kế hoạch logistics
ぶつりゅうじぎょうしゃ
doanh nghiệp logistics
におくりにん
người gửi hàng
にうけにん
người nhận hàng
はつにぬし
chủ hàng nơi xuất
ちゃくにぬし
chủ hàng nơi nhận
ぶつりゅうこがいしゃ
công ty con logistics
chuỗi cung ứng
ぶつりゅうきょてん
điểm/trung tâm logistics
ぶつりゅうコスト
chi phí logistics
ぶつりゅうセンター
trung tâm logistics
にぬし
chủ hàng
ぶつりゅうぎょうしゃ
nhà cung cấp dịch vụ logistics
きょうどうはいそう
giao hàng chung/hợp nhất
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Logistics
25 từ · Logistics
22 từ · Logistics
27 từ · Logistics
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.