Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Logistics

Từ vựng tiếng Nhật ngành Logistics: chủ đề Logistics

Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Logistics trong ngành Logistics, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

23thuật ngữ
5chủ đề trong ngành

Chủ đề Logistics · Logistics

23 từ · tối đa 50 từ/trang

物流事業者

ぶつりゅうじぎょうしゃ

doanh nghiệp logistics

Danh từNgười / chức vụLogistics

荷送人

におくりにん

người gửi hàng

Danh từNgười / chức vụLogistics

荷受人

にうけにん

người nhận hàng

Danh từNgười / chức vụLogistics

発荷主

はつにぬし

chủ hàng nơi xuất

Danh từNgười / chức vụLogistics

着荷主

ちゃくにぬし

chủ hàng nơi nhận

Danh từNgười / chức vụLogistics

物流拠点

ぶつりゅうきょてん

điểm/trung tâm logistics

Danh từVị trí / khu vựcLogistics

物流センター

ぶつりゅうセンター

trung tâm logistics

Danh từVị trí / khu vựcLogistics

荷主

にぬし

chủ hàng

Danh từNgười / chức vụLogistics

物流業者

ぶつりゅうぎょうしゃ

nhà cung cấp dịch vụ logistics

Danh từNgười / chức vụLogistics

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...