納期
のうき
hạn giao hàng
Đang hội tụ linh khí…
Logistics
Trang này tập trung vào 41 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Logistics, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
41 từ · tối đa 50 từ/trang
のうき
hạn giao hàng
ぶつりゅうひんしつ
chất lượng logistics
ぶつりゅうこうりつ
hiệu suất logistics
しゅうかじかん
giờ lấy hàng
はいそうわく
khung giao hàng
はいたつじかんたい
khung giờ giao hàng
にまち
thời gian chờ bốc/dỡ
にやくじかん
thời gian bốc xếp
しゃりょうそうじゅうりょう
tổng trọng lượng xe
じくじゅう
tải trọng trục
ようせき
thể tích
せきさいこうりつ
hiệu suất xếp tải
かじゅう
tải trọng
かじゅうバランス
cân bằng tải
じゅうしん
trọng tâm
イーティーエー
thời gian đến dự kiến ETA
しゅっぱつよていじこく
giờ xuất phát dự kiến
のうひんじかん
thời gian giao hàng
のうきじゅんしゅりつ
tỷ lệ đúng hạn
ぶつりゅうひ
chi phí logistics
ゆそうひ
chi phí vận tải
にやくひ
chi phí bốc xếp
はいそうコスト
chi phí giao hàng
はいそうこうりつ
hiệu suất giao hàng
じっしゃりつ
tỷ lệ xe có tải
くうしゃりつ
tỷ lệ xe chạy rỗng
はいそうけんすう
số lượt giao
そうこうきょり
quãng đường chạy
シーオーツーはいしゅつりょう
lượng phát thải CO2
かんきょうふか
tác động môi trường
ねんぴ
mức tiêu hao nhiên liệu
せきさいりょう
khối lượng chuyên chở
lead time
さいだいせきさいりょう
tải trọng tối đa
ぶつりゅうコスト
chi phí logistics
しめきり
hạn chót
せきさいりつ
tỷ lệ sử dụng tải trọng
かじゅうせいげん
giới hạn tải trọng
うんちん
cước vận chuyển
ようせきじゅうりょう
trọng lượng quy đổi theo thể tích
とうちゃくよていじこく
thời gian dự kiến đến
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Logistics
23 từ · Logistics
25 từ · Logistics
22 từ · Logistics
27 từ · Logistics
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.