輸送
ゆそう
vận chuyển
Đang hội tụ linh khí…
Logistics
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc chủ đề Phương thức vận tải trong ngành Logistics, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
ゆそう
vận chuyển
かんせんゆそう
vận tải trục chính
しせんゆそう
vận tải nhánh
ゆはいそう
vận tải và phân phối
かもつゆそう
vận tải hàng hóa
トラックゆそう
vận tải bằng xe tải
てつどうゆそう
vận tải đường sắt
ないこうかいうん
vận tải biển nội địa
こくさいゆそう
vận tải quốc tế
ふくごういっかんゆそう
vận tải đa phương thức liên hoàn
インターモーダルゆそう
vận tải intermodal
chuyển đổi phương thức vận tải
かしきりびん
chuyến xe nguyên chuyến
ろせんびん
vận tải tuyến cố định
たくはいびん
dịch vụ giao kiện tận nơi
チャーターびん
chuyến thuê riêng
ていきびん
chuyến định kỳ
スポットびん
chuyến phát sinh/spot
milk run
こんさいびん
chuyến ghép hàng
うんそう
vận tải hàng hóa
りくそう
vận tải đường bộ
かいじょうゆそう
vận tải biển
こうくうゆそう
vận tải hàng không
こんさい
ghép hàng
うんちん
cước vận chuyển
うんそうがいしゃ
công ty vận tải
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Logistics
23 từ · Logistics
25 từ · Logistics
22 từ · Logistics
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Logistics được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.